Skip to main content
Đã cập nhật · tháng 10 năm 2026 27 phút để đọc Việt Nam

Gửi hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam — Hướng dẫn vận chuyển đường biển & hàng không

Hướng dẫn vận chuyển Trung Quốc–Việt Nam: thời gian vận chuyển, cảng, thủ tục hải quan, tiêu chuẩn pallet, chứng nhận, và giá cước cập nhật Tháng 10 2026.

Lucas Arillotta
Lucas Arillotta Quản lý Chuỗi Cung ứng tại SINO Shipping
Nhận báo giá gửi hàng đi Việt Nam

Báo giá miễn phí · Không ràng buộc

Trung Quốc Việt Nam
world map
Vận chuyển đường biển
$360–$440
Vận chuyển đường hàng không
$1.2/kg
Chuyển tiếp bằng đường biển
8–13 ngày
Thời gian vận chuyển hàng không
3–4 ngày
Trong hướng dẫn này
  1. 01 Đường biển hay đường hàng không…
  2. 02 Incoterms Trung Quốc → Việt Nam
  3. 03 Dịch vụ vận chuyển đến Việt Nam
  4. 04 Thủ tục hải quan & tuân thủ tại…
  5. 05 Danh sách tài liệu cần thiết
  6. 06 Tuyến vận chuyển & lịch cắt hàn…
  7. 07 Pallet & Bảo hiểm hàng hóa cho…
  8. 08 Case Studies
  9. 09 Gửi hàng đi Việt Nam an tâm tuy…
Những điểm chính của bài viết
  • Thuế VAT nhập khẩu tại Việt Nam là 10%, tính theo công thức: VAT = (Giá trị hải quan + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có) x 10%.
  • Vận chuyển biển từ Thượng Hải đến cảng Cát Lái mất 3–5 ngày, còn hàng không đến sân bay Tân Sơn Nhất chỉ 1 ngày bay thẳng.
  • Việt Nam sử dụng pallet tiêu chuẩn 1100x1100mm; tất cả bao bì gỗ từ Trung Quốc phải xử lý ISPM-15 bắt buộc.
  • Thông quan tại Việt Nam trung bình 1–3 ngày nếu đủ hồ sơ, có thể kéo dài 3–7 ngày nếu kiểm tra thực tế.

Giá cước vận chuyển từ Trung Quốc đến Việt Nam

Cập nhật tháng Tháng 10 2026. Giá tham khảo từ Trung Quốc — nhận báo giá để biết giá chính xác.

Chuyển đến hướng dẫn

Giá hiện tại

Cước biển (20GP) +8.1%
$360–$440 8–13 ngày
Cước biển (40GP) +7.1%
$675–$825 8–13 ngày
Cước biển LCL =
$18/CBM 9–17 ngày
Cước hàng không (1000kg+) -14.3%
$1.2/kg 3–4 ngày
Chuyển phát nhanh -14.3%
$3/kg 3–5 ngày
Giá cập nhật tháng Tháng 10 2026. Giá chỉ mang tính tham khảo. Nhận báo giá chính xác

Ước tính nhanh

đến Việt Nam

CBM
Nhập thể tích ở trên
Nhận báo giá chính xác

Ước tính dựa trên giá thị trường công khai. Giá cuối cùng có thể thay đổi.

Xu hướng giá

Click a series to show or hide it

Lịch sử giá cước — Việt Nam

Click a series to show or hide it

Tổng quan thị trường — Tháng

Tuyến nội Á ổn địnhỔn định

Dịch vụ trực tiếp Trung Quốc–Đông Nam Á vận hành bình thường

Trung chuyển bị tắcKhắt khe hơn

Singapore và Port Klang ùn tắc do tàu chuyển hướng dài ngày

Thiết bị thiếu hụtKhắt khe hơn

Container ngày càng khan hiếm do điều chuyển sang tuyến khủng hoảng

Giá FCLKhắt khe hơn

20GP ~$400, 40GP ~$750 — giá tháng 10, phụ phí có thể áp dụng

Nhận cập nhật giá hàng tháng

Giá cước vận chuyển từ Việt Nam gửi thẳng vào hộp thư của bạn — miễn phí, không spam.

Hướng dẫn đầy đủ
Lucas Arillotta Lucas Arillotta · Supply Chain Manager at SINO Shipping ·

Lô hàng của bạn thông quan tại Cát Lái trong 72 giờ, hoặc bị kẹt ở TP. HCM cả tháng. Sự khác biệt không phải do may mắn — mà nằm ở quyết định bạn đưa ra ngay từ khi hàng chưa rời Trung Quốc.

Phần lớn nhà nhập khẩu mất ₫15,000,000–₫50,000,000 cho mỗi chuyến Trung Quốc→Việt Nam trước khi kiện hàng đầu tiên về đến kho. Không phải do giá cước — mà do những sai sót chúng tôi gặp hàng tuần: chọn đường hàng không trong khi LCL là đủ, thiếu dấu CR hoặc Bản cam kết an toàn thực phẩm khiến hàng bị giữ tại VNACCS/VCIS, hoặc chọn Incoterm khiến bạn phải chịu VAT hoặc phí lưu bãi bất ngờ. SINO Shipping đã xử lý hàng trăm container và lô hàng air về Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng. Ba lựa chọn dưới đây quyết định thành bại cho mọi chuyến hàng Trung Quốc→Việt Nam:

  1. Phương thức vận chuyển — Vận chuyển đường biển về Cát Lái hoặc Hải Phòng tiết kiệm 60–75% so với đường hàng không, nhưng air là lựa chọn số một cho những lô hàng cần về SGN hoặc HAN trong 1 ngày
  2. Thời điểm hoàn tất thủ tục — Dấu CR (MOST/STAMEQ), Bản cam kết an toàn thực phẩm (MOH/VFA), và Giấy chứng nhận hợp quy (MIC) mất 1–6 tuần; nếu chậm hồ sơ, hàng sẽ bị giữ ở luồng đỏ VNACCS/VCIS
  3. Incoterms — FOB giúp bạn chủ động và tiết kiệm; DDP đơn giản hóa quy trình nhưng phí cao hơn 15–25%

Dù bạn đang tìm giá vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam hay giải pháp gửi hàng tiết kiệm nhất từ Trung Quốc về Việt Nam, hướng dẫn này cung cấp quy trình SINO Shipping áp dụng cho mọi lô hàng về Việt Nam: bảng giá mới nhất cho 2026, phân tích chi phí thực tế, lịch cut-off, tiêu chuẩn pallet, lựa chọn bảo hiểm, và bốn case study từ chuỗi cung ứng Trung Quốc→Việt Nam thực tế.

Ai nên đọc: Nhà nhập khẩu lần đầu gửi mẫu về Việt Nam, chủ shop online bổ sung hàng về TP. HCM hoặc Hà Nội, và người mua tối ưu logistics Trung Quốc→Việt Nam. Quy trình áp dụng cho cả lô air 50 kg lẫn 10 container đường biển.

Phần 1 · Ra quyết định đúng đắn

Đường biển hay đường hàng không về Việt Nam: Nên chọn phương án nào?

So sánh vận chuyển đường biển và đường hàng không từ Trung Quốc về Việt Nam cho thấy sự chênh lệch rõ rệt: đường biển giúp giảm 60–80% chi phí vận chuyển cho phần lớn nhà nhập khẩu, trong khi air là lựa chọn không thể thay thế khi cần tốc độ hoặc giá trị hàng cao. Quyết định phù hợp tùy thuộc vào khối lượng hàng, thời gian giao hàng, và mức độ phức tạp khi thông quan.

Chi phí và tốc độ trong nháy mắt

Tháng 10 2026 giá
Vận chuyển đường biển FCL

Phù hợp với: 12+ CBM, đơn hàng thường xuyên

Chi phí $360–$440 / 20GP $675–$825 / 40GP
Thời gian vận chuyển 8–13 ngày từ cảng đến cảng
Phí lưu bãi nếu không thông quan trong thời gian miễn phí
Vận chuyển đường biển LCL

Phù hợp với: 1–10 CBM, gom hàng từ nhiều nhà cung cấp

Chi phí $18/CBM + phí tại điểm xuất/phát
Thời gian vận chuyển 9–17 ngày giao tận nơi
Phí xử lý CFS, chậm trễ do gom hàng
Vận chuyển hàng không

Phù hợp với: Giá trị cao, cần gấp, <500 kg

Chi phí $1.2/kg với 1,000 kg+
Thời gian vận chuyển 3–4 ngày từ sân bay đến sân bay
Phụ phí nhiên liệu, phí an ninh
Giao nhanh (DDP)

Phù hợp với: Mẫu hàng, <50 kg, DDP nhanh

Chi phí $3/kg đã bao gồm thuế
Thời gian vận chuyển 3–5 ngày giao tận nơi
Thuế đã tính vào giá (ít kiểm soát hơn)
Công cụ tính điểm hòa vốn
Tháng 10 2026 giá
Vận chuyển hàng không
500 kg × $1.2/kg$600
Chuyển tiếp3–4 ngày
Vận chuyển đường biển LCL
3 CBM × $18/CBM + $200 phí$254
Chuyển tiếp8–13 ngày
Chi phí hàng không 2.4× chi phí đường biển~7 ngàyĐường hàng không phù hợp nếu chi phí mỗi ngày của bạn vượt quá $49 mỗi ngày

Đường biển: Mạng lưới cảng Việt Nam & ngưỡng khối lượng

Các cảng container chính của Việt Nam—Cát Lái (TP. HCM), Hải Phòng (gần Hà Nội), Cái Mép–Thị Vải (Bà Rịa–Vũng Tàu), và Đà Nẵng—đều nằm trong phạm vi 2–7 ngày đi biển từ Thượng Hải. Hàng tuần đều có chuyến tàu chính về Cát Lái và Hải Phòng, với các chuyến feeder gần như mỗi ngày. Đối với phần lớn nhà nhập khẩu, đường biển là lựa chọn mặc định cho lô hàng trên 2 CBM hoặc 300 kg. LCL (hàng lẻ) phù hợp với khối lượng nhỏ, nhưng FCL (nguyên container) giúp có giá tốt nhất và xử lý cảng nhanh nhất.

Thời gian vận chuyển biển điển hình:

  • Thượng Hải → Cát Lái (TP. HCM): 3–5 ngày
  • Thượng Hải → Hải Phòng: 2–4 ngày
  • Thượng Hải → Đà Nẵng: 5–7 ngày

Đường biển phù hợp cho máy móc, dệt may, thép, điện tử và hàng tiêu dùng số lượng lớn. Thông quan qua VNACCS/VCIS mất 1–3 ngày nếu hồ sơ đầy đủ; dự kiến 3–7 ngày nếu cần kiểm tra hoặc chờ chứng nhận. Dịp Tết và các ngày lễ lớn thường gây trễ lịch—luôn chủ động lên kế hoạch theo hướng dẫn lịch vận chuyển.

Đường hàng không: Khi tốc độ là ưu tiên

Vận chuyển hàng không đến các sân bay của Việt Nam—Tân Sơn Nhất (SGN, TP. HCM), Nội Bài (HAN, Hà Nội), và Đà Nẵng (DAD)—chỉ mất 1–2 ngày từ Thượng Hải. Air phù hợp trong ba trường hợp:

  1. Vật tư y tế hoặc công nghiệp khẩn cấp: Bệnh viện, nhà máy thường cần linh kiện hoặc thiết bị y tế (Class C/D) gấp. Air vận chuyển trong 1 ngày, nhưng phải hoàn thành chứng nhận (ví dụ: Đăng ký thiết bị y tế) trước khi gửi hàng.
  2. Hàng giá trị cao, nhỏ gọn: Điện tử, linh kiện, hàng cao cấp đi air rất hiệu quả. Thông quan có thể nhanh chỉ 1–3 ngày nếu đã chuẩn bị dấu CR hoặc Giấy chứng nhận hợp quy.
  3. E-commerce hoặc kiện nhỏ: Với lô hàng DDP (có IOR tại Việt Nam), air là lựa chọn tối ưu cho kiện dưới 100 kg, nhất là khi cần giao nhanh và khách hàng kỳ vọng nhận hàng tức thì.

Giá cước air cao hơn 3–5 lần so với đường biển, nhưng hợp lý cho hàng cần gấp hoặc khi nguy cơ tắc cảng có thể làm lỡ tiến độ.

Mẹo chuyên gia: Tuyến nhanh nhất: Thượng Hải Pudong → Tân Sơn Nhất (SGN) trực tiếp, hàng về TP. HCM trong 24 giờ. Nếu hồ sơ và chứng nhận đầy đủ, thông quan có thể dưới 3 ngày.

Tóm lại

Đường biển phù hợp với hàng số lượng lớn, không gấp, hoặc cần tiết kiệm chi phí—đặc biệt trên 2 CBM hoặc 300 kg. Đường hàng không thích hợp cho hàng gấp, giá trị cao, hoặc khối lượng nhỏ cần giao trong 1–3 ngày. Chúng tôi khuyến nghị đường biển cho máy móc, dệt may, thép; đường hàng không cho thiết bị y tế, điện tử, và kiện e-commerce. Luôn tính đến lịch nghỉ cảng và thời gian cấp chứng nhận—thiếu dấu CR hoặc Đăng ký thiết bị y tế đều gây trễ cho cả sea và air. Để so sánh chi tiết, xem hướng dẫn chọn phương thức vận chuyển phù hợp.

Chưa chắc chọn phương án nào? Trả lời 4 câu hỏi nhanh

Which mode & Incoterm is right for you?

Answer 4 quick questions — get a tailored recommendation

1. Shipment volume

2. How fast do you need it?

3. Product type

4. Vietnam import experience

Incoterms Trung Quốc → Việt Nam (FOB, CIF, CIP, DDP)

Khi vận chuyển hàng hóa sang Việt Nam, việc lựa chọn Incoterm phù hợp là yếu tố then chốt để cân bằng giữa quyền kiểm soát, rủi ro và hiệu quả chi phí. Thị trường nhập khẩu của Việt Nam có những yêu cầu đặc thù, đặc biệt liên quan đến Importer of Record (IOR), thủ tục thông quan và tuân thủ các quy định nội địa. Dưới đây, chúng tôi phân tích các Incoterm phổ biến nhất—FOB, CIF, DDP và EXW—cũng như mức độ phù hợp của từng điều kiện đối với thị trường Việt Nam.

Ai chịu trách nhiệm gì — tóm tắt nhanh

Trách nhiệm EXW FOB CIF DDP
Thủ tục xuất khẩu (Trung Quốc) Người mua Người bán Người bán Người bán
Đặt chỗ vận chuyển Người mua Người mua Người bán Người bán
Chi phí vận chuyển chính Người mua Người mua Người bán Người bán
Bảo hiểm hàng hóa Người mua Người mua Seller (min.) Người bán
Thủ tục nhập khẩu (Việt Nam) Người mua Người mua Người mua Người bán
Thuế nhập khẩu & thuế tiêu thụ Người mua Người mua Người mua Người bán
Giao hàng nội địa Người mua Người mua Người mua Người bán
Chuyển giao rủi ro tại Cổng nhà máy Mạn tàu Cảng đến Cửa người mua

FOB: Dành cho Nhà Nhập Khẩu Dày Dạn Kinh Nghiệm

FOB (Giao lên tàu) là Incoterm được ưa chuộng nhất đối với các lô hàng vận chuyển đường biển về Việt Nam. Theo điều kiện FOB, người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và bốc xếp hàng lên tàu, trong khi người mua tiếp nhận trách nhiệm kể từ cảng xuất phát. Điều kiện này rất phù hợp với các nhà nhập khẩu Việt Nam có kinh nghiệm, đã xây dựng được mạng lưới đại lý hoặc môi giới để xử lý thông quan và vận chuyển nội địa.

Vì sao nên chọn FOB cho Việt Nam:

  • Các nhà nhập khẩu Việt Nam thường ưu tiên FOB vì họ có thể chủ động lựa chọn đơn vị vận chuyển và kiểm soát logistics trong nước.
  • Phù hợp với hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS của Việt Nam, cho phép nhà nhập khẩu trực tiếp quản lý việc nộp các chứng từ như Tờ khai nhập khẩu và Mã số Hải quan Việt Nam.

Lưu ý quan trọng:

  • Đảm bảo người mua đã có Mã số Hải quan Việt Nam hợp lệ để tránh bị chậm trễ thông quan.
  • FOB sẽ không phù hợp nếu nhà nhập khẩu chưa quen với quy trình hải quan tại Việt Nam.

CIF: Cân Bằng Giữa Rủi Ro và Trách Nhiệm

CIF (Giá thành, bảo hiểm và cước phí) cũng là một Incoterm phổ biến khi nhập khẩu vào Việt Nam, đặc biệt với những nhà nhập khẩu muốn người bán sắp xếp và thanh toán cước phí vận chuyển, bảo hiểm tới cảng đích. Theo CIF, người mua tiếp nhận trách nhiệm khi hàng cập cảng đến.

Vì sao nên chọn CIF cho Việt Nam:

  • Đơn giản hóa logistics cho nhà nhập khẩu khi người bán lo toàn bộ vận chuyển và bảo hiểm.
  • Thường được áp dụng cho các cảng lớn như Cát Lái, Hải Phòng, và Cái Mép–Thị Vải, nơi có hạ tầng tốt, thuận tiện cho việc xử lý hàng hóa.

Lưu ý quan trọng:

  • Nhà nhập khẩu vẫn phải tự thực hiện thủ tục thông quan và giao nhận nội địa, thường cần đến môi giới địa phương hoặc IOR.
  • Kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hiểm của người bán có bao gồm các rủi ro đặc thù tại Việt Nam như độ ẩm cao hoặc tình trạng ùn tắc cảng.

DDP: Đơn Giản Hóa Cho Thương Mại Điện Tử và Hàng Nhỏ

DDP (Giao đã nộp thuế) là lựa chọn lý tưởng cho hàng thương mại điện tử và các lô hàng nhỏ gửi về Việt Nam. Theo DDP, người bán chịu hoàn toàn trách nhiệm về vận chuyển, thuế và phí hải quan, giao hàng tận nơi cho người mua. Điều kiện này giúp người mua không cần lo lắng về thủ tục thông quan hay phát sinh chi phí khi nhận hàng.

Vì sao nên chọn DDP cho Việt Nam:

  • Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và các đơn vị bán hàng online phục vụ thị trường tiêu dùng đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
  • Giảm thiểu rắc rối cho người mua nhờ báo giá trọn gói, không phát sinh chi phí ẩn.
Yêu cầu IOR nội địa

Doanh nghiệp nước ngoài không thể đứng tên Importer of Record (IOR) tại Việt Nam. Để sử dụng DDP, người bán bắt buộc phải chỉ định một IOR nội địa có Mã số Hải quan Việt Nam hợp lệ. Nếu không đáp ứng điều kiện này, lô hàng DDP sẽ bị từ chối thông quan.

Lưu ý quan trọng:

  • Đảm bảo IOR được chỉ định là đối tác uy tín, tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam.
  • DDP có thể phát sinh chi phí cao hơn do người bán phải gánh toàn bộ thuế nhập khẩu, VAT và phí giao hàng nội địa.

EXW: Rủi Ro Cao Cho Người Mua

EXW (Giao tại xưởng) là điều kiện đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai người mua, người bán chỉ cần chuẩn bị hàng sẵn tại kho/xưởng, còn người mua phải tự lo mọi khâu từ vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu đến giao nhận cuối cùng. EXW giúp người bán tiết kiệm chi phí nhất nhưng thường không phù hợp với hàng đi Việt Nam, trừ khi người mua rất am hiểu logistics quốc tế.

Vì sao nên tránh EXW khi nhập về Việt Nam:

  • Quy trình hải quan Việt Nam, đặc biệt qua hệ thống VNACCS/VCIS, yêu cầu chứng từ chính xác, gây khó khăn cho người mua nước ngoài nếu tự làm.
  • Người nhập khẩu phải tự xử lý thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc, việc này khá phức tạp nếu không có đối tác hỗ trợ tại địa phương.

Lưu ý quan trọng:

  • EXW chỉ phù hợp với các nhà nhập khẩu có mạng lưới logistics mạnh và dày dạn kinh nghiệm giao thương quốc tế.
  • Nguy cơ chậm trễ hoặc không tuân thủ quy định rất cao do toàn bộ trách nhiệm thuộc về người mua.

Lựa Chọn Incoterm Phù Hợp Cho Việt Nam

Việc chọn Incoterm phù hợp phụ thuộc vào năng lực của nhà nhập khẩu và đặc thù lô hàng. FOB và CIF là hai điều kiện được sử dụng phổ biến nhất cho vận chuyển đường biển, giúp cân bằng giữa quyền kiểm soát và chi phí. DDP rất phù hợp với thương mại điện tử hoặc các lô hàng nhỏ, nhưng cần đặc biệt lưu ý quy định về IOR. EXW nhìn chung không nên áp dụng, trừ khi người mua có năng lực logistics vượt trội.

Đối với thị trường Việt Nam, việc tuân thủ quy định pháp luật, hệ thống hải quan và các yêu cầu về chứng từ là cực kỳ quan trọng khi lựa chọn Incoterm. Hợp tác với đơn vị giao nhận uy tín và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp bạn tránh được rủi ro bị chậm trễ hoặc từ chối thông quan.

Dịch vụ vận chuyển đến Việt Nam — Đường biển, đường hàng không (FCL/LCL), DDP & chuyển phát nhanh

Vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam là lựa chọn mặc định của đa số nhà nhập khẩu — chúng tôi ghi nhận hình thức này thường giúp tiết kiệm 60–75% chi phí so với đường hàng không cho lô hàng trên 2–3 CBM hoặc 300–400 kg. Với các cảng chính như Cát Lái (TP.HCM) và Hải Phòng chỉ cách Thượng Hải 2–5 ngày đường biển, vị trí địa lý gần và lịch tàu dày đặc khiến vận tải biển cực kỳ kinh tế cho các mặt hàng điện tử, dệt may, máy móc và hàng tiêu dùng. Vận chuyển hàng không phù hợp với lô hàng cần gấp, giá trị cao hoặc khi cần giao tới Tân Sơn Nhất (SGN) hoặc Nội Bài (HAN) trong vòng 1–2 ngày. Ngưỡng hòa vốn thấp hơn nhiều tuyến Mỹ/EU — chúng tôi thấy chỉ nên chọn hàng không khi dưới 2 CBM hoặc 300 kg, đặc biệt với hàng ra mắt gấp, thiết bị y tế, hoặc bổ sung FBA.

So sánh phạm vi dịch vụ
Từ cảng đến cảng Rẻ nhất

Nhà nhập khẩu có kinh nghiệm với môi giới địa phương & xe tải

Mức cơ bản

25% do đơn vị giao nhận xử lý

Từ cửa đến cảng Phổ biến

Nhà nhập khẩu có đối tác uy tín tại Việt Nam

+10–15%

50% do đơn vị giao nhận xử lý

Từ cảng đến cửa Linh hoạt

Nhà cung cấp FOB + quản lý toàn bộ phía Việt Nam

+15–20%

75% do đơn vị giao nhận xử lý

Từ cửa đến cửa Dịch vụ trọn gói

Nhà nhập khẩu lần đầu, thủ tục phức tạp

+20–35%

100% do đơn vị giao nhận xử lý

So sánh các hình thức vận chuyển đường biển và đường hàng không đến Việt Nam:

Quy tắc hòa vốn tại Việt Nam: khi nào nên chọn đường biển thay vì hàng không

Trên tuyến Trung Quốc–Việt Nam, đường biển rẻ hơn hàng không khi lô hàng trên 2–3 CBM hoặc 300–400 kg. Nếu hàng của bạn vượt ngưỡng này, vận tải biển gần như luôn là lựa chọn tối ưu. Thời gian vận chuyển điển hình 2–5 ngày đường biển, 1 ngày đường hàng không. Hãy sử dụng công cụ tính giá bên dưới với khối lượng/thể tích thực tế — chúng tôi cập nhật giá về Việt Nam hàng tháng dựa trên dữ liệu thực tế từ hãng tàu.

Yêu cầu giao hàng: đặt lịch, tiếp cận, hạn chế đô thị

Các quy định giao hàng tại đô thị Việt Nam nghiêm ngặt hơn nhiều nước ASEAN khác. Ở TP.HCM và Hà Nội, xe tải bị hạn chế giờ và khu vực — xe lớn thường không được vào trung tâm vào giờ cao điểm. Đa số khu công nghiệp, kho bãi, đặc biệt tại các cụm Bình Dương–Đồng Nai và Hải Phòng–Quảng Ninh, đều bắt buộc đặt lịch giao hàng trước. Chúng tôi khuyến nghị xác nhận quy định địa phương và đặt chỗ trước 2–3 ngày. Nếu giao tận nơi, cần có Importer of Record (IOR) địa phương với Mã số hải quan Việt Nam hợp lệ — nhà xuất khẩu nước ngoài không thể tự thông quan DDP. Xem thêm hướng dẫn giao tận nơi và giao tại cảng để biết chi tiết.

Các loại phí ẩn: phí đầu nguồn, vận chuyển, điểm đến, giao cuối

Nhà nhập khẩu tại Việt Nam thường gặp nhiều khoản phí phát sinh — nhiều khách mới dễ bị bất ngờ:

  • Phí đầu nguồn: Thông quan xuất khẩu tại Trung Quốc (₫2,000,000–₫5,000,000), vận chuyển ra cảng, phí bãi.
  • Phí vận chuyển: Giá trọn gói đường biển rất cạnh tranh, nhưng hàng LCL sẽ phát sinh phí CFS và gom hàng (₫1,000,000–₫3,000,000/CBM). Hàng không tính theo kg, chú ý mức trọng lượng tính cước tối thiểu.
  • Phí điểm đến: Xử lý cảng tại Việt Nam (₫1,500,000–₫3,000,000/container), phí khai báo hải quan (₫1,000,000–₫5,000,000/lần), và khai điện tử VNACCS/VCIS bắt buộc. Nếu không thông quan trong 3 ngày sẽ bị tính phí lưu kho.
  • Phí giao cuối: Phụ phí giao hàng nội đô (₫500,000–₫2,000,000 cho trung tâm thành phố), phí cấp phép xe tải vào thành phố, phí đặt lịch. Hàng DDP bắt buộc có IOR địa phương và có thể phát sinh phí chứng từ bổ sung.
  • Tuân thủ: Chứng nhận sản phẩm (ví dụ CR Mark, Type Approval, Công bố ATTP) từ ₫2,000,000–₫60,000,000 tùy loại. Xem hướng dẫn chứng nhận & tuân thủ tại Việt Nam để biết thời gian và chi phí.

Xem chi tiết so sánh chi phí FCL và LCL tại hướng dẫn vận chuyển đường biển Việt Nam. Đối với các phí ẩn và yêu cầu IOR của DDP, tham khảo hướng dẫn vận chuyển DDP Việt Nam.

Tóm lại: Thời gian vận chuyển ngắn và lịch tàu dày đặc khiến vận tải biển là lựa chọn mặc định cho hầu hết nhà nhập khẩu vào Việt Nam, nhưng cần chú ý quy định giao hàng nội đô và các phí phát sinh. Hàng không chỉ phù hợp với lô hàng gấp, nhỏ hoặc giá trị cao. Luôn xác nhận quy định tiếp cận thành phố, tình trạng IOR và yêu cầu tuân thủ trước khi đặt dịch vụ.

Phần 2 · Triển khai lô hàng của bạn

Thủ tục hải quan & tuân thủ tại Việt Nam (Bộ KH&CN, Bộ TT&TT, Bộ Công Thương, MOST, VNACCS)

Quy trình thông quan tại Việt Nam hoàn toàn điện tử, sử dụng VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan tự động và hợp nhất cảng biển Việt Nam). Mọi lô hàng nhập khẩu đều phải thực hiện qua nền tảng này — dù là đường biển, hàng không hay DDP. Nhà nhập khẩu phải nộp e-manifest trước khi tàu hoặc máy bay cập bến, đồng thời khai báo nhập khẩu điện tử. Các loại hình nhập khẩu phổ biến gồm A11 (kinh doanh/tiêu dùng), A12 (tạm nhập tái xuất), A21 (gia công cho thương nhân nước ngoài) và A41 (nhập kho ngoại quan). Nếu hồ sơ đầy đủ, thời gian thông quan 1–3 ngày; nếu bị kiểm tra thực tế, dự kiến 3–7 ngày.

Hệ thống thuế Việt Nam khá đơn giản nhưng thực thi nghiêm ngặt. VAT (Giá trị gia tăng) áp dụng 10% cho hầu hết hàng nhập khẩu, thu bởi Tổng cục Hải quan Việt Nam. Một số mặt hàng thiết yếu được giảm còn 5%, hàng xuất khẩu là 0%. Cách tính VAT áp dụng công thức cố định — xem bên dưới để biết chi tiết. Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho thuốc lá, rượu bia, ô tô và hàng xa xỉ. Không có ngưỡng miễn thuế chính thức: mọi lô hàng nhập đều bị đánh thuế trừ khi được miễn theo luật. Thuế chống bán phá giá được áp dụng chặt chẽ, đặc biệt với thép, nhôm, nhựa và các nhóm liên quan. Chúng tôi luôn khuyến nghị kiểm tra quyết định mới nhất từ Bộ Công Thương trước khi nhập các mặt hàng này.

Tính thuế VAT tại Việt Nam

VAT = (Customs value + Import duty + Excise tax if any) x 10%

Thuế tiêu thụ đặc biệt chỉ áp dụng cho các nhóm hàng cụ thể (thuốc lá, rượu, ô tô, hàng xa xỉ).
Thuế chống bán phá giá có thể áp dụng đối với thép, nhôm, nhựa và các mặt hàng khác—vui lòng kiểm tra với MOIT.

Chế độ kiểm tra chất lượng sản phẩm tại Việt Nam rất nghiêm ngặt. Cơ quan quản lý — Bộ KH&CN, Bộ TT&TT, Bộ Công Thương, Bộ Y tế, Bộ NN&PTNT — yêu cầu dấu hợp quy, công bố hợp quy và đăng ký cho nhiều nhóm hàng. Chúng tôi từng chứng kiến nhiều lô hàng bị chậm hoặc phạt do thiếu hoặc sai chứng nhận. Dưới đây là các loại chứng nhận phổ biến nhất:

Sản phẩm điện và điện tử
MOST / STAMEQ
Chứng nhận CR Mark (QCVN, TCVN standards)
Tiến trình 2–6 tuần
Chi phí điển hình ₫10,000,000–₫50,000,000
Thiết bị radio và không dây
MIC
Chứng nhận Type Approval & Declaration of Conformity
Tiến trình 3–5 tuần
Chi phí điển hình ₫15,000,000–₫60,000,000
Thực phẩm và đồ uống
MOH / VFA
Chứng nhận Food Safety Declaration
Tiến trình 2–4 tuần
Chi phí điển hình ₫5,000,000–₫20,000,000
Mỹ phẩm
MOH / DAV
Chứng nhận Cosmetic Product Notification
Tiến trình 1–2 tuần
Chi phí điển hình ₫2,000,000–₫10,000,000
Thiết bị y tế
MOH / Dept. of Medical Equipment
Chứng nhận Medical Device Registration
Tiến trình 2–6 tháng
Chi phí điển hình ₫20,000,000–₫100,000,000+
Bao bì nông nghiệp / gỗ
MARD
Chứng nhận ISPM-15 Marking & Phytosanitary Certificate
Tiến trình 1–2 tuần
Chi phí điển hình ₫1,000,000–₫3,000,000

Lỗi tuân thủ số 1 trên tuyến Trung Quốc–Việt Nam mà chúng tôi thường gặp:
Nhà nhập khẩu thiếu hoặc khai sai Mã số hải quan Việt Nam của IOR (Importer of Record). Không có mã số hợp lệ, lô hàng không thể thông quan — đặc biệt với DDP hoặc thương mại điện tử. Luôn xác nhận đăng ký IOR trước khi đặt hàng, và tuyệt đối không nhập khẩu trực tiếp nếu không phải cư dân Việt Nam.

Danh sách tài liệu cần thiết — Trung Quốc sang Việt Nam

Ai là người phát hành các loại tài liệu?

Mỗi lô hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam đều cần tài liệu từ ba nguồn:

  • Nhà cung cấp: Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Chứng nhận xuất xứ (Form E cho FTA Trung Quốc–ASEAN), chứng nhận sản phẩm (CR Mark, Type Approval, v.v.), chứng nhận ISPM-15 cho bao bì gỗ.
  • Đơn vị vận chuyển: Vận đơn đường biển (Bill of Lading) hoặc Vận đơn hàng không (Air Waybill), khai báo hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc, hướng dẫn vận chuyển, manifest hàng hóa.
  • Đại lý khai báo (Việt Nam): Tờ khai nhập khẩu (VNACCS/VCIS), Mã số hải quan Việt Nam (cho IOR), loại hình nhập khẩu (A11, A12, A21, A41), giấy phép theo từng mặt hàng (Khai báo an toàn thực phẩm, Thông báo sản phẩm mỹ phẩm, Khai báo hóa chất, Đăng ký thiết bị y tế).

Hải quan Việt Nam yêu cầu nộp hồ sơ điện tử qua VNACCS/VCIS. Đại lý khai báo địa phương sẽ thực hiện, nhưng thiếu tài liệu sẽ khiến thông quan bị đình trệ.

Danh mục hồ sơ nhập khẩu vào Việt Nam

Chuẩn bị đầy đủ trước khi đặt chỗ vận chuyển

0/12

Yêu cầu tài liệu riêng cho Việt Nam

  • Mã số hải quan Việt Nam (IOR): Mọi nhà nhập khẩu đều phải có Mã số đăng ký kinh doanh và Mã số hải quan hợp lệ. Người bán nước ngoài phải chỉ định IOR địa phương; không được nhập khẩu trực tiếp.
  • Chứng nhận sản phẩm: Điện tử, đồ chơi, thiết bị không dây cần CR Mark hoặc Type Approval. Thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và thiết bị y tế phải khai báo hoặc đăng ký riêng. Xem hướng dẫn chứng nhận tại Việt Nam để biết chi tiết.
  • Chứng nhận ISPM-15: Tất cả bao bì gỗ từ Trung Quốc phải đạt chuẩn ISPM-15. Pallet không đạt chuẩn sẽ bị từ chối hoặc phải hun trùng với chi phí bổ sung. Tham khảo thêm trong hướng dẫn tiêu chuẩn pallet châu Á.
Sản phẩm điện và điện tử
MOST / STAMEQ
Chứng nhận CR Mark (QCVN, TCVN)
Tiến trình 2-6 tuần
Chi phí điển hình ₫10,000,000–₫50,000,000
Thiết bị radio và không dây
MIC
Chứng nhận Type Approval & DoC
Tiến trình 3-5 tuần
Chi phí điển hình ₫15,000,000–₫60,000,000
Hóa chất
MOIT
Chứng nhận Chemical Declaration
Tiến trình 1-2 tuần
Chi phí điển hình ₫3,000,000–₫10,000,000
Thực phẩm và đồ uống
MOH / VFA
Chứng nhận Food Safety Declaration
Tiến trình 2-4 tuần
Chi phí điển hình ₫5,000,000–₫20,000,000
Mỹ phẩm
MOH / DAV
Chứng nhận Cosmetic Product Notification
Tiến trình 1-2 tuần
Chi phí điển hình ₫2,000,000–₫10,000,000
Thiết bị y tế
MOH
Chứng nhận Medical Device Registration
Tiến trình 2-6 tháng
Chi phí điển hình ₫20,000,000–₫100,000,000+
Đồ chơi và sản phẩm dành cho trẻ em
MOST / STAMEQ
Chứng nhận CR Mark (QCVN 3:2009/BKHCN)
Tiến trình 2-4 tuần
Chi phí điển hình ₫5,000,000–₫15,000,000
Bao bì gỗ
MARD
Chứng nhận ISPM-15 Marking & Phytosanitary Certificate
Tiến trình 1-2 tuần
Chi phí điển hình ₫1,000,000–₫3,000,000

Lỗi tài liệu thường gặp khi vận chuyển Trung Quốc–Việt Nam

Ba lỗi sau đây thường gây chậm trễ và phạt:

  1. Thiếu hoặc sai Mã số hải quan Việt Nam (IOR): Lô hàng không có IOR địa phương hợp lệ sẽ bị từ chối hoặc chậm thông quan. Đặc biệt với lô hàng DDP cần IOR đúng chuẩn—xem hướng dẫn DDP.
  2. Bao bì gỗ không đạt chuẩn: Pallet thiếu dấu ISPM-15 sẽ bị cấm nhập hoặc phải hun trùng tốn kém. Đây là quy định nghiêm ngặt—xem lại hướng dẫn tiêu chuẩn pallet châu Á.
  3. Chứng nhận sản phẩm không đầy đủ hoặc sai: Điện tử, đồ chơi, thực phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế đều cần chứng nhận hợp lệ tại Việt Nam. Thiếu CR Mark, Type Approval hoặc Khai báo an toàn thực phẩm sẽ bị kiểm tra và trì hoãn. Xem chi tiết tại hướng dẫn chứng nhận tại Việt Nam.

Tuyến vận chuyển & lịch cắt hàng Trung Quốc–Việt Nam

Mạng lưới vận chuyển giữa Trung Quốc và Việt Nam rất phát triển, cả đường biển lẫn hàng không đều có nhiều lựa chọn nhanh và thường xuyên. Các tuyến biển phổ biến nhất xuất phát từ Shanghai đến các cảng chính của Việt Nam: Cát Lái (TP.HCM), Hải Phòng, Cái Mép–Thị Vải và Đà Nẵng. Cát Lái và Cái Mép phục vụ các khu công nghiệp phía Nam và TP.HCM, thời gian vận chuyển thường 3–5 ngày từ Shanghai, có chuyến tàu chính mỗi tuần và tàu feeder hàng ngày. Hải Phòng là cửa ngõ phía Bắc, gần Hà Nội và các khu công nghiệp lớn, thời gian vận chuyển 2–4 ngày với nhiều chuyến mỗi tuần. Cái Mép–Thị Vải tiếp nhận tàu lớn cho khu vực Đông Nam Bộ, trung bình 4–6 ngày. Đà Nẵng là cảng miền Trung, phù hợp cho hàng về các tỉnh miền Trung, thời gian vận chuyển 5–7 ngày và có 1–2 chuyến mỗi tuần.

Tuyến vận tải biển nổi bật

4 tuyến đường
Shanghai Cat Lai (Ho Chi Minh City)
3-5
Dịch vụ mainline hàng tuần; nhiều lựa chọn feeder hàng ngày ·
Shanghai Hai Phong
2-4
Nhiều chuyến tàu mỗi tuần ·
Shanghai Cai Mep–Thi Vai
4-6
Tàu trực tiếp hàng tuần ·
Shanghai Da Nang
5-7
xác minh: 1-2 chuyến mỗi tuần ·

Đối với hàng không, các chuyến bay trực tiếp từ Shanghai Pudong (PVG) đến Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) ở TP.HCM và Sân bay quốc tế Nội Bài (HAN) ở Hà Nội giao hàng trong vòng 1 ngày. Sân bay quốc tế Đà Nẵng (DAD) phục vụ miền Trung, thời gian vận chuyển 1–2 ngày qua các chuyến bay nối hub. Những tuyến hàng không này thường được sử dụng cho thiết bị y tế khẩn cấp, điện tử và hàng giá trị cao, đặc biệt khi thời gian giao hàng là yếu tố quyết định.

Lập kế hoạch ngược: Từ ngày giao hàng đến đặt chỗ

Để tránh trễ hạn và ùn tắc mùa lễ, nên áp dụng phương pháp lập kế hoạch ngược:

  1. Xác định ngày giao hàng: Đặt mục tiêu ngày hàng về kho hoặc nhà máy tại Việt Nam.
  2. Kiểm tra lịch nghỉ lễ: Xem xét các dịp nghỉ lớn của Việt Nam—đặc biệt là Tết, Ngày Thống nhất/Lao động và Quốc khánh—để tránh gián đoạn.
  3. Tính thời gian thông quan: Dự kiến 1–3 ngày để thông quan nếu đủ hồ sơ; 3–7 ngày nếu có kiểm tra.
  4. Thêm thời gian vận chuyển nội địa: Ước tính 1–2 ngày cho vận chuyển cuối cùng từ cảng/sân bay đến nơi nhận (có thể lâu hơn cho vùng xa).
  5. Thêm thời gian vận chuyển quốc tế: Đường biển: 2–7 ngày tùy cảng và lịch tàu. Hàng không: 1–2 ngày.
  6. Đặt chỗ và lên lịch lấy hàng: Đặt tàu/máy bay và sắp xếp lấy hàng ít nhất 2–3 tuần trước mùa cao điểm hoặc lễ.
  7. Nộp manifest điện tử và tờ khai nhập khẩu: Gửi hồ sơ điện tử qua VNACCS/VCIS trước khi tàu/máy bay đến.

Với lô hàng quan trọng, luôn nên kiểm tra hướng dẫn thời hạn cắt hàng để đảm bảo đúng hạn CFS và CY tại từng cảng/sân bay.

Gián đoạn logistics tại Việt Nam: Rủi ro mùa lễ

Lịch lễ tại Việt Nam có thể làm đình trệ hoặc chậm toàn bộ logistics. Đáng chú ý nhất là Tết Nguyên đán, rơi vào cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 (7 ngày). Cảng, hải quan và vận tải gần như đóng cửa hoặc chỉ duy trì nhân sự tối thiểu. Nên đặt hàng trước Tết 2–3 tuần và dự kiến sẽ có trễ cả trước và sau lễ.

Các ngày lễ lớn khác gồm:

  • Ngày Thống nhất & Quốc tế Lao động: 30/4 và 1/5. Nghỉ liên tiếp gây ùn tắc và dịch vụ logistics hạn chế. Nên tránh gửi hàng vào các ngày này và những ngày sát lễ.
  • Quốc khánh: 2/9 (1–2 ngày). Dịch vụ hải quan và logistics bị hạn chế. Tránh giao/nhận hàng đúng ngày hoặc ngay sau lễ.
  • Giỗ Tổ Hùng Vương: Mùng 10 tháng 3 âm lịch. Một số cảng và hải quan giảm hoạt động. Hãy hỏi đại lý địa phương về khả năng trễ.

Để xem tổng quan ảnh hưởng của các dịp lễ đến đặt chỗ và giao hàng, hãy tham khảo hướng dẫn lịch vận chuyển Việt Nam.

Pallet & Bảo hiểm hàng hóa cho Việt Nam

Tiêu chuẩn pallet tại Việt Nam: loại nào được chấp nhận, loại nào bị từ chối

Kích thước pallet phổ biến nhất cho hàng hóa đóng container tại Việt Nam là 1100x1100mm (chuẩn châu Á). Pallet 1000x1200mm (ISO) cũng khá thông dụng, và một số kho bãi vẫn chấp nhận pallet 1200x1000mm hoặc 1200x800mm—đặc biệt với hàng ghép FCL hoặc trung chuyển. Tuy nhiên, pallet EUR/EPAL (phổ biến ở châu Âu) lại ít được sử dụng và có thể bị tính thêm phí xử lý hoặc yêu cầu chuyển sang pallet khác.

Xử lý nhiệt ISPM-15 là bắt buộc với mọi vật liệu đóng gói bằng gỗ xuất xứ từ Trung Quốc. Nếu pallet của bạn không có dấu ISPM-15 hoặc giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, Hải quan Việt Nam sẽ yêu cầu hun trùng tại chỗ hoặc từ chối nhận hàng. Nguy cơ bị từ chối là thấp nếu tuân thủ ISPM-15, nhưng thực tế chúng tôi từng ghi nhận các trường hợp pallet không đúng chuẩn gây chậm trễ và phát sinh chi phí nhân công tại các cảng lớn và trung tâm phân phối ở Việt Nam.

Để tìm hiểu chi tiết về các loại pallet được chấp nhận và quy trình xử lý tại kho, xem thêm hướng dẫn tiêu chuẩn pallet châu Á của chúng tôi.

Bảo hiểm hàng hóa: ICC(A) là tiêu chuẩn cơ bản tại Việt Nam

So sánh phạm vi bảo hiểm

Trách nhiệm của hãng vận chuyển
Miễn phí

$500–1,000 tối đa mỗi container

Không có gì — mức tối thiểu

ICC(C) — Cơ bản
0.3–0.5%

Mất toàn bộ, cháy, chìm, mắc cạn

Hàng hóa giá trị thấp, không dễ vỡ

ICC(B) — Trung bình
0.4–0.7%

ICC(C) + động đất, sét đánh, trôi khỏi boong tàu

Hàng hóa tổng hợp

ICC(A) — Mọi rủi ro ✓ Tốt nhất
0.5–1.0%

Mọi rủi ro trừ chiến tranh, hạt nhân, loại trừ cụ thể

Điện tử, giá trị cao — bất cứ thứ gì cần bảo vệ

Chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng nên mua bảo hiểm ICC(A) “All Risks” khi vận chuyển hàng về Việt Nam. Loại bảo hiểm này bảo vệ bạn trước các rủi ro mất mát hoặc hư hại vật chất trong quá trình vận chuyển—bao gồm trộm cắp, nước vào hàng, hoặc sự cố bốc xếp tại các cảng như Cát Lái, Hải Phòng. Chi phí thông thường là 2.000–5.000₫ cho mỗi triệu đồng giá trị bảo hiểm (tương đương $2–$5 cho mỗi $1.000 giá trị hàng hóa) đối với hàng hóa phổ thông. Với hàng dễ hư hỏng hoặc có rủi ro cao, phí bảo hiểm sẽ cao hơn và yêu cầu đóng gói nghiêm ngặt hơn.

Bạn có thể xem chi tiết phạm vi bảo hiểm, trường hợp loại trừ và quy trình bồi thường tại hướng dẫn bảo hiểm hàng hóa Việt Nam của chúng tôi.

General Average: vì sao bạn cần bảo vệ mình

Các cảng Việt Nam luôn đông đúc và thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão. Nếu tàu của bạn bị tuyên bố General Average—ví dụ sau sự cố cháy hoặc mắc cạn—mọi chủ hàng đều phải đóng góp chia sẻ tổn thất trước khi nhận hàng. Nếu không có bảo hiểm phù hợp, bạn sẽ phải tự chi trả phần của mình và có thể bị chậm giao hàng nhiều tuần. Thực tế, chúng tôi từng chứng kiến các vụ General Average tại Cát Lái và Hải Phòng kéo dài nhiều tuần với những lô hàng không được bảo hiểm.

Lưu ý quan trọng: Luôn yêu cầu forwarder cung cấp bảo hiểm ICC(A), và xác nhận tất cả vật liệu gỗ đóng gói đều tuân thủ ISPM-15. Tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua pallet hoặc bảo hiểm là lựa chọn sai lầm tại thị trường Việt Nam.

Phần 3 · Dẫn chứng thực tế

Case Studies — Trung Quốc → Việt Nam (LCL, FCL, Air, DDP)

Tình huống nhập khẩu thực tế tại Việt Nam

#1
LCL

Lô hàng điện tử tiêu dùng về Hải Phòng

Kịch bản

Nhà phân phối Việt Nam nhập 3 CBM thiết bị nhà thông minh từ Thượng Hải về Hải Phòng. Bắt buộc có chứng nhận CR Mark, nhưng kiểm nghiệm tại phòng lab trong nước gây chậm trễ. VNACCS/VCIS bị chọn kiểm tra, áp thuế chống bán phá giá.

Phương pháp

Chúng tôi phối hợp kiểm nghiệm CR Mark với phòng lab được STAMEQ công nhận, chuẩn bị hồ sơ trước và thực hiện khai VNACCS/VCIS. Thuế chống bán phá giá được kiểm tra với Bộ Công Thương trước khi đặt chỗ. Tất cả bao bì gỗ đều có chứng nhận ISPM-15.

Tổng chi phí ₫38.000.000 (đã bao gồm chứng nhận)
Thời gian vận chuyển 3 ngày đường biển + 5 ngày thông quan
Chi phí chứng nhận ₫20.000.000
Bài học then chốt

Hải quan Việt Nam thường yêu cầu kiểm tra tại địa phương đối với CR Mark, làm tăng thêm 2–5 ngày. Luôn xác minh tình trạng chống bán phá giá trước khi vận chuyển.

#2
FCL

Nhập khẩu cuộn thép về cảng Cát Lái, TP.HCM

Kịch bản

Nhà kinh doanh vật liệu xây dựng nhập container 20 feet cuộn thép từ Thượng Hải. Áp thuế chống bán phá giá, pallet gỗ phải đạt chuẩn ISPM-15. Đại lý khai thuê làm VNACCS/VCIS.

Phương pháp

Chúng tôi cung cấp ước tính thuế theo danh sách mới nhất của Bộ Công Thương, đảm bảo pallet đều có dấu ISPM-15, nộp đủ hồ sơ cho cảng Cát Lái. Đại lý khai mã A11, đẩy nhanh thông quan.

Tổng chi phí ₫210.000.000 (đã gồm thuế)
Thời gian vận chuyển 4 ngày đường biển + 2 ngày thông quan
Thuế chống bán phá giá Biến động (cập nhật từ Bộ Công Thương)
Bài học then chốt

Thuế chống bán phá giá có thể thay đổi nhanh chóng—luôn tham khảo MOIT trước khi xác nhận đặt chỗ. Tuân thủ ISPM-15 được kiểm tra nghiêm ngặt tại Cát Lái.

#3
Air

Giao gấp thiết bị y tế bằng đường hàng không về Tân Sơn Nhất

Kịch bản

Bệnh viện tại TP.HCM cần nhập thiết bị y tế loại C từ Thượng Hải gấp. Phải có giấy đăng ký trước khi nhập. Hồ sơ cần sẵn sàng để thông quan VNACCS/VCIS.

Phương pháp

Chúng tôi phối hợp với nhà cung cấp để xin giấy đăng ký Bộ Y tế, chuẩn bị nhãn tiếng Việt, đặt chuyến bay thẳng về Tân Sơn Nhất. Đại lý khai trước tờ khai nhập khẩu và xử lý thông quan nhanh.

Tổng chi phí ₫55.000.000 (đã gồm đăng ký)
Thời gian vận chuyển 1 ngày hàng không + 3 ngày thông quan
Thời gian xin giấy đăng ký 2–6 tháng
Bài học then chốt

Đăng ký Bộ Y tế Việt Nam cho thiết bị loại C/D mất vài tháng—hãy lên kế hoạch trước cho các lô hàng khẩn cấp. Khai báo trước trên VNACCS/VCIS giúp giảm thời gian chờ tại sân bay.

#4
DDP

Giao mỹ phẩm DDP về TP.HCM

Kịch bản

Thương hiệu mỹ phẩm nước ngoài gửi lô nhỏ DDP từ Thượng Hải về TP.HCM. Bổ nhiệm IOR trong nước, nhưng sai nhãn và thiếu công bố mỹ phẩm khiến hải quan giữ hàng.

Phương pháp

Chúng tôi rà soát quy định nhãn tiếng Việt, làm công bố mỹ phẩm với Cục Quản lý Dược, đảm bảo IOR đã đăng ký mã hải quan. Hồ sơ nộp qua VNACCS/VCIS để thông quan suôn sẻ.

Tổng chi phí ₫18.000.000 (đã gồm công bố và nhãn)
Thời gian vận chuyển 5 ngày đường biển + 3 ngày thông quan
Chi phí dán nhãn ₫3.000.000
Bài học then chốt

Lô hàng DDP yêu cầu IOR địa phương tuân thủ và nhãn mác chính xác. Thông báo sản phẩm mỹ phẩm là bắt buộc—thiếu giấy tờ sẽ làm thủ tục thông quan chậm thêm 2–4 ngày.

Gửi hàng đi Việt Nam an tâm tuyệt đối

Mỗi phần trong hướng dẫn này đều khẳng định một điều: vận chuyển hàng từ Trung Quốc sang Việt Nam sẽ dễ dàng và tiết kiệm nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng—và sẽ rất tốn kém nếu bạn chủ quan.

Chúng tôi cập nhật giá cước và dữ liệu trong hướng dẫn này hàng tháng cho năm 2026. Hãy lưu lại trang này hoặc đăng ký nhận thông báo giá—và khi bạn sẵn sàng gửi hàng, hãy nhận báo giá vận chuyển đi Việt Nam phù hợp với tuyến đường, khối lượng và thời gian giao hàng của bạn.

Tham khảoThuật ngữ· 46 thuật ngữ

Tìm kiếm thuật ngữ, hoặc chuyển theo chữ cái.

CBM
Mét khối (CBM): Đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn trong vận chuyển; dùng tính giá LCL và sức chứa container.
CFS
Container Freight Station: Kho gom hàng lẻ (LCL); tại điểm đi, hàng lẻ tập trung ở đây, giao nhận và chuyển rủi ro tại lúc nhận hàng.
Chemical Declaration
Khai báo hóa chất – thủ tục bắt buộc khi nhập khẩu hóa chất theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
CIF
Cost, Insurance and Freight: Áp dụng cho đường biển/nội thủy; bên bán trả cước và bảo hiểm tối thiểu (ICC C) đến cảng chỉ định, bên mua làm thủ tục nhập và chịu rủi ro khi hàng lên tàu.
CIP
Carriage and Insurance Paid To: Áp dụng cho mọi phương thức; bên bán trả cước và bảo hiểm mở rộng (thường ICC A) đến điểm thỏa thuận; bảo hiểm cao hơn CIF, phù hợp hàng giá trị cao hoặc hàng không.
clearance
Thông quan: Quá trình nộp hồ sơ và hàng cho hải quan để được phép nhập/xuất; thủ tục xuất khẩu (ai chịu trách nhiệm) là điểm khác biệt chính giữa EXW và FOB.
Cosmetic Product Notification
Thông báo sản phẩm mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc khi nhập khẩu mỹ phẩm vào Morocco, theo Arrêté n° 257-14.
CR Mark
Dấu hợp quy – chứng nhận bắt buộc cho sản phẩm thuộc danh mục quản lý, thể hiện phù hợp với QCVN hoặc TCVN.
customs value
Cơ sở tính thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ ở Nhật thường là CIF: bao gồm giá hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm đến cảng hoặc sân bay nhập khẩu.
cut-off
Hạn chót nhận hàng hoặc chứng từ để kịp chuyến tàu/chuyến bay; trễ là bị dời sang ngày hôm sau.
CY
Container Yard: khu vực nhận, lưu trữ và giao container nguyên; với FCA (CY), người bán giao container đã đóng tại đây, chuyển giao rủi ro ngay khi vào cổng.
DAP
Delivered At Place: người bán giao hàng tại địa điểm chỉ định (ví dụ kho người mua) và dỡ hàng, người mua tự làm thủ tục nhập khẩu, đóng thuế và thuế tiêu thụ; người nhận là IOR.
DDP
Delivered Duty Paid: người bán chịu mọi chi phí đến tận cửa người mua, bao gồm thông quan, thuế và thuế tiêu thụ; đúng DDP thì người nhận không phải trả gì khi nhận hàng.
Declaration of Conformity
Bản công bố hợp quy – tài liệu xác nhận hàng nhập khẩu đáp ứng đúng quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam.
door-to-door
Dịch vụ vận chuyển từ kho người gửi đến tận cửa người nhận, forwarder hoặc hãng vận tải lo toàn bộ các chặng, bao gồm lấy hàng và giao hàng.
duty
Thuế nhập khẩu: Thuế do hải quan áp lên hàng nhập, tính theo mã HS, trị giá và xuất xứ.
excise tax
Thuế tiêu thụ đặc biệt: Áp lên một số mặt hàng như rượu, thuốc lá khi nhập vào Nhật; thuế này cộng vào giá tính thuế tiêu dùng.
EXW
Ex Works: Người bán chỉ để hàng sẵn tại kho xưởng, người mua tự lo lấy hàng, làm xuất khẩu, vận chuyển và mọi thủ tục sau đó; rủi ro chuyển giao ngay tại cổng xưởng—Incoterm chuyển giao sớm nhất.
FCA
Free Carrier: Người bán giao hàng tại địa điểm chỉ định (CY, CFS hoặc terminal), người mua tự book vận chuyển chính và bảo hiểm; chuyển giao rủi ro tại điểm giao cho hãng vận tải—rõ ràng, dễ xác minh; phù hợp hàng container hơn FOB, hàng air nên dùng FCA hoặc CIP.
FCL
Full Container Load: Thuê nguyên container (ví dụ 20GP, 40HC), chỉ chứa hàng của bạn.
FOB
Free On Board: Người bán giao hàng lên tàu và làm xuất khẩu; người mua tự lo vận chuyển chính và nhập khẩu; rủi ro chuyển giao khi hàng qua lan can tàu; chỉ áp dụng cho đường biển—hàng container nên dùng FCA cho rõ ràng.
Food Safety Declaration
Công bố an toàn thực phẩm – thủ tục bắt buộc với thực phẩm nhập khẩu theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đảm bảo an toàn và hợp quy.
Form E
Giấy chứng nhận xuất xứ theo FTA ASEAN–Trung Quốc; dùng để xin ưu đãi thuế khi đáp ứng quy tắc xuất xứ; Nhật cũng dùng mẫu tương tự cho các FTA song phương.
forwarder
Forwarder: Công ty nhận book vận chuyển, làm chứng từ và thường hỗ trợ thủ tục hải quan cho bạn.
General Average
Nguyên tắc hàng hải: mọi chủ hàng cùng chia sẻ tổn thất phát sinh nhằm cứu tàu (ví dụ vứt hàng); thường được bảo hiểm theo ICC(A).
Import Duty
Thuế nhập khẩu do hải quan Iraq thu trên hàng hóa vào nước này, tính theo mã hàng và trị giá.
Importer of Record
Đơn vị tại nước đến chịu trách nhiệm pháp lý cho khai báo nhập khẩu và nộp thuế, phí (viết tắt: IOR).
Incoterms
Điều kiện thương mại quốc tế. Bộ quy tắc chuẩn (EXW, FOB, CIF, DDP, v.v.) xác định ai chịu phí, ai làm thủ tục hải quan, và thời điểm chuyển giao rủi ro ở từng giai đoạn.
IOR
Importer of Record là đơn vị chịu trách nhiệm pháp lý khai báo nhập khẩu và nộp thuế, phí tại nước đến.
ISPM-15
ISPM 15: Quy định xử lý bao bì gỗ (như pallet) để phòng chống sâu bệnh; phải có dấu xác nhận xử lý.
last-mile
Chặng giao hàng cuối từ cảng, sân bay hoặc kho đến địa chỉ người nhận. Có thể phát sinh phụ phí vùng xa hoặc giao dân cư.
LCL
LCL: Hàng ghép container với các lô khác; tính phí theo CBM (kèm phí CFS và xử lý hai đầu).
Medical Device Registration
Đăng ký nhập khẩu thiết bị y tế. Quy định bởi Prakas số 125/18 tại Campuchia.
MIC
Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản – cơ quan quản lý thiết bị vô tuyến, cấp chứng nhận TELEC. Các tổ chức như TELEC thực hiện đánh giá.
Pallet EUR
Pallet tiêu chuẩn châu Âu (EUR/EPAL) – bắt buộc khi gửi hàng sang Pháp, phải tuân thủ ISPM-15 với kiện gỗ.
Pallet EUR/EPAL
Pallet tiêu chuẩn do Hiệp hội Pallet Châu Âu (EPAL) quy định, bắt buộc cho phần lớn hàng hóa vào Romania và phải đáp ứng ISPM-15.
phytosanitary certificate
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan bảo vệ thực vật nước xuất cấp (ví dụ: GACC cho Trung Quốc). Ghi rõ loài, xuất xứ, hàng sạch dịch hại và đáp ứng điều kiện nhập khẩu Nhật. MAFF yêu cầu với hàng nguồn gốc thực vật.
pickup
Lấy hàng tại nhà máy: xe tải đến lấy, chất hàng tại điểm xuất phát rồi vận chuyển tới CFS, CY hoặc sân bay. Cước phụ thuộc quãng đường, số điểm lấy và tình trạng hàng sẵn sàng.
port-to-port
Dịch vụ chỉ vận chuyển từ cảng đi đến cảng đến. Chủ hàng hoặc forwarder tự lo lấy hàng và giao hàng.
QCVN
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia – bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc của Việt Nam áp dụng cho một số nhóm sản phẩm.
RoHS
Chỉ thị RoHS (2011/65/EU): Quy định EU giới hạn chất độc hại trong thiết bị điện, điện tử nhập khẩu vào Bồ Đào Nha.
TCVN
Tiêu chuẩn Việt Nam – hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng, an toàn sản phẩm, có thể tự nguyện hoặc bắt buộc.
TRA
Tanzania Revenue Authority – cơ quan thuế của Tanzania, chịu trách nhiệm thu thuế nhập khẩu và VAT.
Type Approval
Chứng nhận do ARPCE cấp cho sản phẩm điện tử, xác nhận tuân thủ quy định nhập khẩu của Algeria.
VAT
Thuế giá trị gia tăng. Thuế tiêu thụ tiêu chuẩn của Campuchia áp dụng cho hàng nhập, hiện là 10%.
VNACCS/VCIS
Hệ thống VNACCS/VCIS – nền tảng khai báo và theo dõi hàng hóa điện tử của Hải quan Việt Nam cho xuất nhập khẩu.