Skip to main content
SINO Lane Tracker Ấn bản 03

tháng 12 năm 2024 · số ra hằng tháng

Cước vận chuyển Trung Quốc —tháng 12 năm 2024

196Tuyến xuất phát Trung Quốc,một nhà giao nhận.


196 tuyến 22 thuyết minh Đăng ngày 5 tháng 12, 2024 Phương pháp v1 JSON RSS Trích nguồn Yêu cầu báo giá → Bản tin mới nhất →

Xu hướng cụm · trung bình tháng trước biển 40GP

Trung Á
+8,5%
5 tuyến
Đông Phi
+11,8%
5 tuyến
MENA
+14,5%
4 tuyến
LATAM
+3,4%
5 tuyến
Đông Nam Á
+2,1%
3 tuyến

Atlas · đường biển 40GP so với tháng trước

Các 194 tuyến, trên bản đồ

Mỗi chấm là một quốc gia đích. Màu thể hiện mức thay đổi giá đường biển 40GP so với tháng trước. Chấm lớn đánh dấu 22 tuyến SINO Shipping theo dõi và bình luận hàng tháng. Nhấp vào chấm để xem giá và xu hướng chi tiết.

  • Tăng > +5% so với tháng trước
  • Ổn định ±5%
  • Giảm < −5% so với tháng trước
  • Không có dữ liệu
  • Tuyến có bình luận

194 các chấm đại diện quốc gia đích trên bản đồ. Màu thể hiện biến động theo tháng. Để di chuyển bằng bàn phím, dùng bảng dữ liệu phía dưới.

—

—

Tháng này

8 tiêu điểm nổi bật

Nổi bật · tháng này

3 tuyến tăng mạnh ↑ · 3 tuyến giảm mạnh ↓ · 2 bài phân tích · thay đổi hàng tháng

Xu hướng 12 tháng · trung bình biển 40GP

Diễn biến từng cụm, trung bình biển 40GP

Mỗi dòng là một cụm biên tập. Di chuột lên biểu đồ để xem số liệu từng tháng. Dùng để nhận diện các thay đổi cấu trúc phía sau điểm nhấn từng tháng.

761 USD 2.233 USD 3.705 USD 5.178 USD 6.650 USD -11m -8m -5m -2m tháng 12 năm 2024

    Xem bảng số liệu
    Trung bình 12 tháng biển 40GP USD theo cụm
    Tháng Trung Á Đông Phi MENA LATAM Đông Nam Á
    11 các tháng trước — — — — —
    10 các tháng trước — — — — —
    9 các tháng trước — — — — —
    8 các tháng trước — — — — —
    7 các tháng trước — — — — —
    6 các tháng trước — — — — —
    5 các tháng trước — — — — —
    4 các tháng trước — — — — —
    3 các tháng trước — — — — —
    2 các tháng trước 4.885 USD 4.560 USD 5.606 USD 4.345 USD 1.167 USD
    1 tháng trước 4.870 USD 4.440 USD 5.450 USD 4.430 USD 1.221 USD
    tháng 12 năm 2024 5.400 USD 5.010 USD 6.244 USD 4.570 USD 1.246 USD
    • Trung Á
    • Đông Phi
    • MENA
    • LATAM
    • Đông Nam Á
    Biến động

    Top biến động — đường biển 40GP

    Tăng mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước

    Giảm mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước
    Phạm vi

    Tất cả 196 tuyến xuất xứ Trung Quốc

    ★ đánh dấu 22 tuyến do ban biên tập theo dõi.

    ← cuộn để xem hết các cột →

    So sánh 12-tháng Mở rộng
    Tuyến nổi bật. Ả Rập Xê-út
    5.050–6.200 USD 7,60 USD 12,20 USD — +13,6%
    Afghanistan
    1.900–2.300 USD 5,80 USD 9,25 USD — +10,5%
    Tuyến nổi bật. Ai Cập
    9.700–11.850 USD 8,55 USD 13,70 USD — +15,9%
    Albania
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Algeria
    14.750–18.000 USD 9,25 USD 14,80 USD — +15,5%
    Andorra
    5.650–6.950 USD 8,75 USD 14,05 USD — +13,5%
    Angola
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Antigua và Barbuda
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Áo
    6.500–7.900 USD 9,35 USD 14,95 USD 6.500–7.950 USD +13,8%
    Argentina
    3.300–4.050 USD 10,40 USD 16,65 USD — +5,0%
    Armenia
    7.350–9.000 USD 9,30 USD 14,85 USD — +16,8%
    Australia
    3.000–3.700 USD 4,10 USD 6,55 USD — -4,3%
    Tuyến nổi bật. Azerbaijan
    7.350–9.000 USD 9,30 USD 14,85 USD — +16,8%
    Ấn Độ
    1.800–2.200 USD 5,30 USD 8,50 USD — +9,6%
    Ba Lan
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.200–7.600 USD +13,7%
    Bahamas
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Bahrain
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Bangladesh
    1.850–2.250 USD 5,30 USD 8,50 USD — +9,3%
    Barbados
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Bắc Macedonia
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Belarus
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 4.950–6.050 USD +13,7%
    Belize
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Benin
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Bhutan
    1.900–2.300 USD 5,80 USD 9,25 USD — +10,5%
    Bỉ
    5.650–6.950 USD 9,40 USD 15,05 USD 6.350–7.750 USD +13,5%
    Bolivia
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Bosnia và Herzegovina
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Botswana
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Bồ Đào Nha
    7.450–9.100 USD 10,00 USD 16,00 USD — +17,4%
    Tuyến nổi bật. Brazil
    3.450–4.200 USD 10,20 USD 16,30 USD — +4,1%
    Brunei
    1.200–1.500 USD 1,90 USD 3,45 USD — +1,9%
    Bulgaria
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 7.150–8.750 USD +13,7%
    Burkina Faso
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Burundi
    4.750–5.850 USD 8,05 USD 12,85 USD — +11,0%
    Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
    5.800–7.100 USD 7,75 USD 12,40 USD — +13,7%
    Cameroon
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Tuyến nổi bật. Campuchia
    1.200–1.500 USD 1,90 USD 3,45 USD — +1,9%
    Canada
    7.700–9.400 USD 6,90 USD 11,10 USD — +12,1%
    Cape Verde
    5.100–6.250 USD 8,25 USD 13,15 USD — +10,7%
    Chad
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Chile
    4.150–5.050 USD 7,70 USD 12,30 USD — +4,6%
    Tuyến nổi bật. Colombia
    4.150–5.050 USD 10,20 USD 16,30 USD — +4,6%
    Comoros
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Congo - Brazzaville
    6.300–7.700 USD 10,40 USD 16,65 USD — +10,7%
    Congo - Kinshasa
    7.400–9.000 USD 10,30 USD 16,45 USD — +10,8%
    Costa Rica
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Cộng hòa Dominica
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Cộng hòa Trung Phi
    6.300–7.700 USD 10,40 USD 16,65 USD — +10,7%
    Côte d’Ivoire
    5.050–6.200 USD 11,15 USD 17,80 USD — +10,8%
    Croatia
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Cuba
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Tuyến nổi bật. Djibouti
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Dominica
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Đài Loan
    650–775 USD 2,60 USD 4,45 USD — +1,8%
    Đan Mạch
    6.000–7.350 USD 9,45 USD 15,15 USD 6.500–7.950 USD +13,6%
    Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
    650–800 USD 2,30 USD 3,90 USD — =
    Đức
    5.650–6.950 USD 6,55 USD 10,45 USD 6.200–7.600 USD +13,5%
    Tuyến nổi bật. Ecuador
    4.150–5.050 USD 10,20 USD 16,30 USD — +4,6%
    El Salvador
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Eritrea
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Estonia
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,8%
    Eswatini
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Ethiopia
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Fiji
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Gabon
    6.300–7.700 USD 10,40 USD 16,65 USD — +10,7%
    Gambia
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Tuyến nổi bật. Georgia
    7.350–9.000 USD 9,30 USD 14,85 USD — +16,8%
    Ghana
    4.500–5.500 USD 10,35 USD 16,60 USD — +11,1%
    Grenada
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Guatemala
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Guinea
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Guinea Xích Đạo
    6.300–7.700 USD 10,40 USD 16,65 USD — +10,7%
    Guinea-Bissau
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Guyana
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Hà Lan
    5.650–6.950 USD 9,60 USD 15,35 USD 6.350–7.750 USD +13,5%
    Haiti
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Hàn Quốc
    650–775 USD 2,70 USD 4,60 USD — +1,8%
    Hoa Kỳ
    5.050–6.150 USD 8,55 USD 13,65 USD — -0,4%
    Honduras
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Hungary
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.350–7.750 USD +13,7%
    Hy Lạp
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Iceland
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,8%
    Indonesia
    1.550–1.850 USD 2,45 USD 3,90 USD — +1,5%
    Iran
    5.750–7.050 USD 8,65 USD 13,80 USD — +13,3%
    Iraq
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Ireland
    6.000–7.350 USD 10,05 USD 16,05 USD — +13,6%
    Israel
    6.250–7.650 USD 8,90 USD 14,25 USD — +13,5%
    Italy
    8.600–10.500 USD 9,70 USD 15,55 USD 6.900–8.450 USD +17,5%
    Jamaica
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Tuyến nổi bật. Jordan
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Tuyến nổi bật. Kazakhstan
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 4.050–4.950 USD +2,9%
    Tuyến nổi bật. Kenya
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Kiribati
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Kuwait
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Tuyến nổi bật. Kyrgyzstan
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 4.350–5.300 USD +2,9%
    Lào
    1.200–1.500 USD 1,90 USD 3,45 USD — +1,9%
    Latvia
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,8%
    Lesotho
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Li-băng
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Liberia
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Libya
    12.200–14.900 USD 8,55 USD 13,70 USD — +15,6%
    Liechtenstein
    5.650–6.950 USD 8,75 USD 14,05 USD — +13,5%
    Litva
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,8%
    Luxembourg
    5.650–6.950 USD 8,75 USD 14,05 USD — +13,5%
    Ma-rốc
    12.200–14.900 USD 8,55 USD 13,70 USD — +15,6%
    Madagascar
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Malawi
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Malaysia
    1.300–1.600 USD 3,20 USD 5,10 USD — =
    Maldives
    1.900–2.300 USD 5,80 USD 9,25 USD — +10,5%
    Mali
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Malta
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Mauritania
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Mauritius
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Tuyến nổi bật. Mexico
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Micronesia
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Moldova
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD — +13,7%
    Monaco
    5.650–6.950 USD 8,75 USD 14,05 USD — +13,5%
    Montenegro
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Tuyến nổi bật. Mozambique
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Mông Cổ
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 5.200–6.400 USD +2,9%
    Tuyến nổi bật. Myanmar (Miến Điện)
    1.200–1.500 USD 1,90 USD 3,45 USD — +1,9%
    Na Uy
    7.300–8.900 USD 9,60 USD 15,35 USD 7.150–8.750 USD +13,7%
    Nam Phi
    4.300–5.250 USD 8,65 USD 13,90 USD — +10,4%
    Nam Sudan
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Namibia
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Nauru
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Nepal
    1.900–2.300 USD 5,80 USD 9,25 USD — +10,5%
    New Zealand
    2.900–3.550 USD 4,55 USD 7,25 USD — -3,7%
    Nga
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 4.650–5.700 USD +2,9%
    Nhật Bản
    650–775 USD 2,95 USD 4,95 USD — +1,8%
    Nicaragua
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Niger
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Nigeria
    6.350–7.800 USD 8,70 USD 13,95 USD — +11,0%
    Tuyến nổi bật. Oman
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Pakistan
    2.300–2.850 USD 5,90 USD 9,45 USD — +10,8%
    Palau
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Panama
    5.100–6.200 USD 11,60 USD 18,55 USD — -0,4%
    Papua New Guinea
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Paraguay
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Tuyến nổi bật. Peru
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Pháp
    5.650–6.950 USD 9,70 USD 15,50 USD 6.500–7.950 USD +13,5%
    Phần Lan
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD 6.850–8.350 USD +13,8%
    Tuyến nổi bật. Philippines
    925–1.150 USD 1,40 USD 2,50 USD — +2,5%
    Qatar
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Quần đảo Marshall
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Quần đảo Solomon
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Romania
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.850–8.350 USD +13,7%
    Rwanda
    13.350–16.300 USD 8,25 USD 13,20 USD — +10,6%
    Samoa
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    San Marino
    7.100–8.700 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,7%
    São Tomé và Príncipe
    6.300–7.700 USD 10,40 USD 16,65 USD — +10,7%
    Séc
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.350–7.750 USD +13,7%
    Senegal
    5.100–6.250 USD 8,25 USD 13,15 USD — +10,7%
    Serbia
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD 7.200–8.850 USD +17,4%
    Seychelles
    4.000–4.900 USD 8,50 USD 13,60 USD — +9,9%
    Sierra Leone
    5.250–6.400 USD 10,55 USD 16,85 USD — +11,5%
    Singapore
    475–600 USD 1,80 USD 4,25 USD — =
    Síp
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Slovakia
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.350–7.750 USD +13,7%
    Slovenia
    8.350–10.200 USD 10,15 USD 16,25 USD — +17,4%
    Somalia
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Sri Lanka
    1.700–2.100 USD 6,50 USD 10,40 USD — +10,1%
    St. Kitts và Nevis
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    St. Lucia
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    St. Vincent và Grenadines
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Sudan
    13.800–16.850 USD 8,85 USD 14,15 USD — +15,4%
    Suriname
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Syria
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Tajikistan
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 4.950–6.050 USD +2,9%
    Tuyến nổi bật. Tanzania
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Tây Ban Nha
    8.950–10.950 USD 10,55 USD 16,85 USD 6.900–8.450 USD +17,1%
    Thái Lan
    1.350–1.650 USD 1,05 USD 1,90 USD — =
    Thành Vatican
    7.100–8.700 USD 9,45 USD 15,15 USD — +13,7%
    Tuyến nổi bật. Thổ Nhĩ Kỳ
    6.450–7.850 USD 9,45 USD 15,10 USD 7.750–9.450 USD +17,2%
    Thụy Điển
    6.650–8.150 USD 9,45 USD 15,15 USD 6.850–8.350 USD +13,8%
    Thụy Sĩ
    10.400–12.700 USD 9,60 USD 15,35 USD 6.700–8.200 USD +13,5%
    Timor-Leste
    1.200–1.500 USD 1,90 USD 3,45 USD — +1,9%
    Togo
    5.050–6.150 USD 12,10 USD 19,35 USD — +10,9%
    Tonga
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Triều Tiên
    650–775 USD 1,35 USD 2,45 USD — +1,8%
    Trinidad và Tobago
    12.850–15.750 USD 12,20 USD 19,55 USD — -0,5%
    Trung Quốc
    3.300–4.000 USD 7,10 USD 11,40 USD — +1,4%
    Tunisia
    12.200–14.900 USD 8,55 USD 13,70 USD — +15,6%
    Turkmenistan
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 5.200–6.400 USD +2,9%
    Tuvalu
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Uganda
    2.950–3.600 USD 6,50 USD 10,40 USD — +11,0%
    Ukraina
    5.800–7.050 USD 10,45 USD 16,70 USD 6.850–8.350 USD +13,7%
    Uruguay
    3.450–4.200 USD 12,45 USD 19,95 USD — +4,1%
    Tuyến nổi bật. Uzbekistan
    3.200–3.900 USD 7,05 USD 11,30 USD 4.650–5.700 USD +2,9%
    Vanuatu
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -3,7%
    Venezuela
    3.750–4.600 USD 10,65 USD 17,05 USD — +4,4%
    Việt Nam
    900–1.100 USD 1,50 USD 3,70 USD — +1,3%
    Vương quốc Anh
    5.650–6.950 USD 10,15 USD 16,25 USD 7.150–8.750 USD +13,5%
    Yemen
    5.500–6.700 USD 8,15 USD 13,00 USD — +13,5%
    Zambia
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Zimbabwe
    4.300–5.250 USD 8,70 USD 13,95 USD — +10,4%
    Phương pháp

    Cách chúng tôi xây dựng chỉ số.

    01 · Nguồn dữ liệu

    Giá cước là mức trung bình tháng của SINO Shipping trên 196 tuyến xuất Trung Quốc — chỉ một nhà giao nhận, không phải chỉ số nhiều hãng. FCL/LCL/air/rail/express được ghi nhận cùng tuần mỗi tháng.

    02 · Phạm vi

    Với 9 tuyến không có chỉ số công khai, không có dữ liệu tương đương — đây chính là khoảng trống tracker này lấp đầy.

    03 · Chu kỳ & điều chỉnh

    Cập nhật hàng tháng, tuần cuối tháng, trên trang phương pháp v1. Các điều chỉnh quan trọng được ghi chú trong nhật ký thay đổi; dữ liệu các tháng trước giữ nguyên giá công bố.

    Phương pháp đầy đủ

    Báo chí & dữ liệu

    Trích dẫn dữ liệu này, hoặc cần liên hệ chuyên gia phân tích?