Skip to main content
SINO Lane Tracker Ấn bản 05

tháng 2 năm 2025 · số ra hằng tháng

Cước vận chuyển Trung Quốc —tháng 2 năm 2025

196Tuyến xuất phát Trung Quốc,một nhà giao nhận.


196 tuyến 22 thuyết minh Đăng ngày 5 tháng 2, 2025 Phương pháp v1 JSON RSS Trích nguồn Yêu cầu báo giá → Bản tin mới nhất →

Xu hướng cụm · trung bình tháng trước biển 40GP

Trung Á
-12,4%
5 tuyến
Đông Phi
-14,1%
5 tuyến
MENA
-17,2%
4 tuyến
LATAM
-12,0%
5 tuyến
Đông Nam Á
-9,0%
3 tuyến

Atlas · đường biển 40GP so với tháng trước

Các 194 tuyến, trên bản đồ

Mỗi chấm là một quốc gia đích. Màu thể hiện mức thay đổi giá đường biển 40GP so với tháng trước. Chấm lớn đánh dấu 22 tuyến SINO Shipping theo dõi và bình luận hàng tháng. Nhấp vào chấm để xem giá và xu hướng chi tiết.

  • Tăng > +5% so với tháng trước
  • Ổn định ±5%
  • Giảm < −5% so với tháng trước
  • Không có dữ liệu
  • Tuyến có bình luận

194 các chấm đại diện quốc gia đích trên bản đồ. Màu thể hiện biến động theo tháng. Để di chuyển bằng bàn phím, dùng bảng dữ liệu phía dưới.

—

—

Tháng này

8 tiêu điểm nổi bật

Nổi bật · tháng này

3 tuyến tăng mạnh ↑ · 3 tuyến giảm mạnh ↓ · 2 bài phân tích · thay đổi hàng tháng

Xu hướng 12 tháng · trung bình biển 40GP

Diễn biến từng cụm, trung bình biển 40GP

Mỗi dòng là một cụm biên tập. Di chuột lên biểu đồ để xem số liệu từng tháng. Dùng để nhận diện các thay đổi cấu trúc phía sau điểm nhấn từng tháng.

712 USD 2.239 USD 3.767 USD 5.294 USD 6.821 USD -11m -8m -5m -2m tháng 2 năm 2025

    Xem bảng số liệu
    Trung bình 12 tháng biển 40GP USD theo cụm
    Tháng Trung Á Đông Phi MENA LATAM Đông Nam Á
    11 các tháng trước — — — — —
    10 các tháng trước — — — — —
    9 các tháng trước — — — — —
    8 các tháng trước — — — — —
    7 các tháng trước — — — — —
    6 các tháng trước — — — — —
    5 các tháng trước — — — — —
    4 các tháng trước 4.885 USD 4.560 USD 5.606 USD 4.345 USD 1.167 USD
    3 các tháng trước 4.870 USD 4.440 USD 5.450 USD 4.430 USD 1.221 USD
    2 các tháng trước 5.400 USD 5.010 USD 6.244 USD 4.570 USD 1.246 USD
    1 tháng trước 5.495 USD 5.120 USD 6.400 USD 4.870 USD 1.246 USD
    tháng 2 năm 2025 4.655 USD 4.330 USD 5.288 USD 4.295 USD 1.133 USD
    • Trung Á
    • Đông Phi
    • MENA
    • LATAM
    • Đông Nam Á
    Biến động

    Top biến động — đường biển 40GP

    Tăng mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước

    Giảm mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước
    Phạm vi

    Tất cả 196 tuyến xuất xứ Trung Quốc

    ★ đánh dấu 22 tuyến do ban biên tập theo dõi.

    ← cuộn để xem hết các cột →

    So sánh 12-tháng Mở rộng
    Tuyến nổi bật. Ả Rập Xê-út
    4.350–5.300 USD 7,20 USD 11,50 USD — -16,4%
    Afghanistan
    1.700–2.050 USD 5,55 USD 8,85 USD — -12,8%
    Tuyến nổi bật. Ai Cập
    8.100–9.900 USD 7,95 USD 12,70 USD — -18,7%
    Albania
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Algeria
    12.350–15.100 USD 8,60 USD 13,75 USD — -18,6%
    Andorra
    3.600–4.400 USD 7,30 USD 11,70 USD — -33,3%
    Angola
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Antigua và Barbuda
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Áo
    4.100–5.050 USD 7,75 USD 12,40 USD 6.250–7.650 USD -33,2%
    Argentina
    3.050–3.700 USD 10,15 USD 16,20 USD — -12,3%
    Armenia
    6.050–7.400 USD 8,50 USD 13,60 USD — -20,4%
    Australia
    3.000–3.650 USD 4,10 USD 6,55 USD — -6,3%
    Tuyến nổi bật. Azerbaijan
    6.050–7.400 USD 8,50 USD 13,60 USD — -20,4%
    Ấn Độ
    1.600–1.950 USD 5,10 USD 8,15 USD — -13,4%
    Ba Lan
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 5.950–7.250 USD -33,1%
    Bahamas
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Bahrain
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Bangladesh
    1.650–2.000 USD 5,10 USD 8,15 USD — -13,1%
    Barbados
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Bắc Macedonia
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Belarus
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 4.750–5.800 USD -33,1%
    Belize
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Benin
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Bhutan
    1.700–2.050 USD 5,55 USD 8,85 USD — -12,8%
    Bỉ
    3.600–4.400 USD 7,80 USD 12,50 USD 6.050–7.400 USD -33,3%
    Bolivia
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Bosnia và Herzegovina
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Botswana
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Bồ Đào Nha
    6.150–7.500 USD 9,15 USD 14,65 USD — -20,2%
    Tuyến nổi bật. Brazil
    3.150–3.850 USD 9,90 USD 15,85 USD — -12,5%
    Brunei
    1.100–1.350 USD 1,85 USD 3,35 USD — -9,3%
    Bulgaria
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.850–8.350 USD -33,1%
    Burkina Faso
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Burundi
    4.200–5.150 USD 7,70 USD 12,30 USD — -13,4%
    Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
    5.000–6.100 USD 7,30 USD 11,65 USD — -16,2%
    Cameroon
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Tuyến nổi bật. Campuchia
    1.100–1.350 USD 1,85 USD 3,35 USD — -9,3%
    Canada
    8.000–9.800 USD 7,05 USD 11,25 USD — -7,1%
    Cape Verde
    4.100–5.050 USD 7,65 USD 12,20 USD — -19,0%
    Chad
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Chile
    3.800–4.650 USD 7,50 USD 12,00 USD — -12,4%
    Tuyến nổi bật. Colombia
    3.800–4.650 USD 9,90 USD 15,85 USD — -12,4%
    Comoros
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Congo - Brazzaville
    5.100–6.200 USD 9,65 USD 15,45 USD — -19,3%
    Congo - Kinshasa
    5.950–7.250 USD 9,55 USD 15,25 USD — -19,3%
    Costa Rica
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Cộng hòa Dominica
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Cộng hòa Trung Phi
    5.100–6.200 USD 9,65 USD 15,45 USD — -19,3%
    Côte d’Ivoire
    4.100–5.000 USD 10,30 USD 16,50 USD — -18,8%
    Croatia
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Cuba
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Tuyến nổi bật. Djibouti
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Dominica
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Đài Loan
    600–725 USD 2,55 USD 4,35 USD — -7,0%
    Đan Mạch
    3.800–4.650 USD 7,90 USD 12,60 USD 6.250–7.650 USD -33,5%
    Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
    600–750 USD 2,25 USD 3,85 USD — -6,9%
    Đức
    3.600–4.400 USD 5,45 USD 8,70 USD 5.950–7.250 USD -33,3%
    Tuyến nổi bật. Ecuador
    3.800–4.650 USD 9,90 USD 15,85 USD — -12,4%
    El Salvador
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Eritrea
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Estonia
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,3%
    Eswatini
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Ethiopia
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Fiji
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Gabon
    5.100–6.200 USD 9,65 USD 15,45 USD — -19,3%
    Gambia
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Tuyến nổi bật. Georgia
    6.050–7.400 USD 8,50 USD 13,60 USD — -20,4%
    Ghana
    3.600–4.400 USD 9,60 USD 15,35 USD — -19,2%
    Grenada
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Guatemala
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Guinea
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Guinea Xích Đạo
    5.100–6.200 USD 9,65 USD 15,45 USD — -19,3%
    Guinea-Bissau
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Guyana
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Hà Lan
    3.600–4.400 USD 8,00 USD 12,80 USD 6.050–7.400 USD -33,3%
    Haiti
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Hàn Quốc
    600–725 USD 2,65 USD 4,50 USD — -7,0%
    Hoa Kỳ
    5.100–6.200 USD 8,55 USD 13,70 USD — -10,0%
    Honduras
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Hungary
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.050–7.400 USD -33,1%
    Hy Lạp
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Iceland
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,3%
    Indonesia
    1.400–1.750 USD 2,40 USD 3,80 USD — -8,7%
    Iran
    4.950–6.050 USD 8,15 USD 13,00 USD — -16,4%
    Iraq
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Ireland
    3.800–4.650 USD 8,35 USD 13,35 USD — -33,5%
    Israel
    5.350–6.550 USD 8,35 USD 13,40 USD — -16,5%
    Italy
    7.050–8.650 USD 8,90 USD 14,25 USD 6.750–8.250 USD -20,3%
    Jamaica
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Tuyến nổi bật. Jordan
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Tuyến nổi bật. Kazakhstan
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 4.050–4.950 USD -7,1%
    Tuyến nổi bật. Kenya
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Kiribati
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Kuwait
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Tuyến nổi bật. Kyrgyzstan
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 4.350–5.300 USD -7,1%
    Lào
    1.100–1.350 USD 1,85 USD 3,35 USD — -9,3%
    Latvia
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,3%
    Lesotho
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Li-băng
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Liberia
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Libya
    10.200–12.500 USD 7,95 USD 12,70 USD — -18,6%
    Liechtenstein
    3.600–4.400 USD 7,30 USD 11,70 USD — -33,3%
    Litva
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,3%
    Luxembourg
    3.600–4.400 USD 7,30 USD 11,70 USD — -33,3%
    Ma-rốc
    10.200–12.500 USD 7,95 USD 12,70 USD — -18,6%
    Madagascar
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Malawi
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Malaysia
    1.200–1.500 USD 3,10 USD 5,00 USD — -10,0%
    Maldives
    1.700–2.050 USD 5,55 USD 8,85 USD — -12,8%
    Mali
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Malta
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Mauritania
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Mauritius
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Tuyến nổi bật. Mexico
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Micronesia
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Moldova
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD — -33,1%
    Monaco
    3.600–4.400 USD 7,30 USD 11,70 USD — -33,3%
    Montenegro
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Tuyến nổi bật. Mozambique
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Mông Cổ
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 5.200–6.350 USD -7,1%
    Tuyến nổi bật. Myanmar (Miến Điện)
    1.100–1.350 USD 1,85 USD 3,35 USD — -9,3%
    Na Uy
    4.650–5.650 USD 8,00 USD 12,80 USD 6.850–8.350 USD -33,3%
    Nam Phi
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,85 USD — -19,4%
    Nam Sudan
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Namibia
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Nauru
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Nepal
    1.700–2.050 USD 5,55 USD 8,85 USD — -12,8%
    New Zealand
    2.900–3.500 USD 4,50 USD 7,25 USD — -5,9%
    Nga
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 4.600–5.650 USD -7,1%
    Nhật Bản
    600–725 USD 2,90 USD 4,90 USD — -7,0%
    Nicaragua
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Niger
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Nigeria
    5.150–6.300 USD 8,05 USD 12,90 USD — -18,8%
    Tuyến nổi bật. Oman
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Pakistan
    2.050–2.500 USD 5,65 USD 9,05 USD — -13,3%
    Palau
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Panama
    5.150–6.250 USD 11,65 USD 18,60 USD — -9,9%
    Papua New Guinea
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Paraguay
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Tuyến nổi bật. Peru
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Pháp
    3.600–4.400 USD 8,05 USD 12,90 USD 6.250–7.650 USD -33,3%
    Phần Lan
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD 6.550–8.000 USD -33,3%
    Tuyến nổi bật. Philippines
    850–1.050 USD 1,35 USD 2,45 USD — -8,4%
    Qatar
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Quần đảo Marshall
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Quần đảo Solomon
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Romania
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.550–8.000 USD -33,1%
    Rwanda
    11.800–14.400 USD 7,90 USD 12,65 USD — -13,4%
    Samoa
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    San Marino
    4.550–5.550 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,1%
    São Tomé và Príncipe
    5.100–6.200 USD 9,65 USD 15,45 USD — -19,3%
    Séc
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.050–7.400 USD -33,1%
    Senegal
    4.100–5.050 USD 7,65 USD 12,20 USD — -19,0%
    Serbia
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD 7.050–8.600 USD -20,2%
    Seychelles
    3.550–4.350 USD 8,15 USD 13,05 USD — -13,2%
    Sierra Leone
    4.200–5.150 USD 9,75 USD 15,60 USD — -19,1%
    Singapore
    425–550 USD 1,75 USD 4,15 USD — -9,3%
    Síp
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Slovakia
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.050–7.400 USD -33,1%
    Slovenia
    6.850–8.400 USD 9,30 USD 14,85 USD — -20,2%
    Somalia
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Sri Lanka
    1.500–1.850 USD 6,20 USD 9,95 USD — -14,1%
    St. Kitts và Nevis
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    St. Lucia
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    St. Vincent và Grenadines
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Sudan
    11.550–14.100 USD 8,20 USD 13,10 USD — -18,7%
    Suriname
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Syria
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Tajikistan
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 4.900–6.000 USD -7,1%
    Tuyến nổi bật. Tanzania
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Tây Ban Nha
    7.350–9.000 USD 9,65 USD 15,40 USD 6.750–8.250 USD -20,4%
    Thái Lan
    1.250–1.550 USD 1,05 USD 1,85 USD — -8,2%
    Thành Vatican
    4.550–5.550 USD 7,90 USD 12,60 USD — -33,1%
    Tuyến nổi bật. Thổ Nhĩ Kỳ
    5.300–6.450 USD 8,65 USD 13,80 USD 7.550–9.250 USD -20,3%
    Thụy Điển
    4.250–5.150 USD 7,90 USD 12,60 USD 6.550–8.000 USD -33,3%
    Thụy Sĩ
    6.600–8.100 USD 8,00 USD 12,80 USD 6.400–7.850 USD -33,2%
    Timor-Leste
    1.100–1.350 USD 1,85 USD 3,35 USD — -9,3%
    Togo
    4.050–4.950 USD 11,20 USD 17,95 USD — -19,3%
    Tonga
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Triều Tiên
    600–725 USD 1,35 USD 2,40 USD — -7,0%
    Trinidad và Tobago
    13.000–15.900 USD 12,25 USD 19,60 USD — -9,7%
    Trung Quốc
    3.100–3.750 USD 7,00 USD 11,20 USD — -6,8%
    Tunisia
    10.200–12.500 USD 7,95 USD 12,70 USD — -18,6%
    Turkmenistan
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 5.200–6.350 USD -7,1%
    Tuvalu
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Uganda
    2.600–3.200 USD 6,20 USD 9,95 USD — -12,8%
    Ukraina
    3.700–4.500 USD 8,70 USD 13,90 USD 6.550–8.000 USD -33,1%
    Uruguay
    3.150–3.850 USD 12,10 USD 19,40 USD — -12,5%
    Tuyến nổi bật. Uzbekistan
    2.950–3.600 USD 6,90 USD 11,05 USD 4.600–5.650 USD -7,1%
    Vanuatu
    2.950–3.600 USD 4,30 USD 6,90 USD — -6,4%
    Venezuela
    3.450–4.200 USD 10,35 USD 16,55 USD — -12,6%
    Việt Nam
    825–1.000 USD 1,45 USD 3,65 USD — -8,8%
    Vương quốc Anh
    3.600–4.400 USD 8,45 USD 13,55 USD 6.850–8.350 USD -33,3%
    Yemen
    4.700–5.750 USD 7,65 USD 12,25 USD — -16,1%
    Zambia
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Zimbabwe
    3.450–4.250 USD 8,05 USD 12,90 USD — -19,4%
    Phương pháp

    Cách chúng tôi xây dựng chỉ số.

    01 · Nguồn dữ liệu

    Giá cước là mức trung bình tháng của SINO Shipping trên 196 tuyến xuất Trung Quốc — chỉ một nhà giao nhận, không phải chỉ số nhiều hãng. FCL/LCL/air/rail/express được ghi nhận cùng tuần mỗi tháng.

    02 · Phạm vi

    Với 9 tuyến không có chỉ số công khai, không có dữ liệu tương đương — đây chính là khoảng trống tracker này lấp đầy.

    03 · Chu kỳ & điều chỉnh

    Cập nhật hàng tháng, tuần cuối tháng, trên trang phương pháp v1. Các điều chỉnh quan trọng được ghi chú trong nhật ký thay đổi; dữ liệu các tháng trước giữ nguyên giá công bố.

    Phương pháp đầy đủ

    Báo chí & dữ liệu

    Trích dẫn dữ liệu này, hoặc cần liên hệ chuyên gia phân tích?