Skip to main content
SINO Lane Tracker Ấn bản 09

tháng 6 năm 2025 · số ra hằng tháng

Cước vận chuyển Trung Quốc —tháng 6 năm 2025

196Tuyến xuất phát Trung Quốc,một nhà giao nhận.


196 tuyến 22 thuyết minh Đăng ngày 5 tháng 6, 2025 Phương pháp v1 JSON RSS Trích nguồn Yêu cầu báo giá → Bản tin mới nhất →

Xu hướng cụm · trung bình tháng trước biển 40GP

Trung Á
+14,8%
5 tuyến
Đông Phi
+23,0%
5 tuyến
MENA
+29,8%
4 tuyến
LATAM
+35,2%
5 tuyến
Đông Nam Á
+12,8%
3 tuyến

Atlas · đường biển 40GP so với tháng trước

Các 194 tuyến, trên bản đồ

Mỗi chấm là một quốc gia đích. Màu thể hiện mức thay đổi giá đường biển 40GP so với tháng trước. Chấm lớn đánh dấu 22 tuyến SINO Shipping theo dõi và bình luận hàng tháng. Nhấp vào chấm để xem giá và xu hướng chi tiết.

  • Tăng > +5% so với tháng trước
  • Ổn định ±5%
  • Giảm < −5% so với tháng trước
  • Không có dữ liệu
  • Tuyến có bình luận

194 các chấm đại diện quốc gia đích trên bản đồ. Màu thể hiện biến động theo tháng. Để di chuyển bằng bàn phím, dùng bảng dữ liệu phía dưới.

—

—

Tháng này

8 tiêu điểm nổi bật

Nổi bật · tháng này

3 tuyến tăng mạnh ↑ · 3 tuyến giảm mạnh ↓ · 2 bài phân tích · thay đổi hàng tháng

Xu hướng 12 tháng · trung bình biển 40GP

Diễn biến từng cụm, trung bình biển 40GP

Mỗi dòng là một cụm biên tập. Di chuột lên biểu đồ để xem số liệu từng tháng. Dùng để nhận diện các thay đổi cấu trúc phía sau điểm nhấn từng tháng.

609 USD 2.164 USD 3.719 USD 5.274 USD 6.829 USD -11m -8m -5m -2m tháng 6 năm 2025

    Xem bảng số liệu
    Trung bình 12 tháng biển 40GP USD theo cụm
    Tháng Trung Á Đông Phi MENA LATAM Đông Nam Á
    11 các tháng trước — — — — —
    10 các tháng trước — — — — —
    9 các tháng trước — — — — —
    8 các tháng trước 4.885 USD 4.560 USD 5.606 USD 4.345 USD 1.167 USD
    7 các tháng trước 4.870 USD 4.440 USD 5.450 USD 4.430 USD 1.221 USD
    6 các tháng trước 5.400 USD 5.010 USD 6.244 USD 4.570 USD 1.246 USD
    5 các tháng trước 5.495 USD 5.120 USD 6.400 USD 4.870 USD 1.246 USD
    4 các tháng trước 4.655 USD 4.330 USD 5.288 USD 4.295 USD 1.133 USD
    3 các tháng trước 4.085 USD 3.720 USD 4.431 USD 3.155 USD 1.038 USD
    2 các tháng trước 3.620 USD 3.205 USD 3.706 USD 2.910 USD 1.038 USD
    1 tháng trước 3.775 USD 3.355 USD 3.906 USD 2.965 USD 1.038 USD
    tháng 6 năm 2025 4.455 USD 4.215 USD 5.075 USD 4.010 USD 1.171 USD
    • Trung Á
    • Đông Phi
    • MENA
    • LATAM
    • Đông Nam Á
    Biến động

    Top biến động — đường biển 40GP

    Tăng mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước
    • Chile
      +35,5%
    • Colombia
      +35,5%

      Thương mại điện tử Pacific Alliance — hiện đại hóa Buenaventura

    • Ecuador
      +35,5%

      Vận chuyển chuối quay đầu, nạo vét Guayaquil đón tàu mớn nước sâu

    • Bolivia
      +35,4%
    • Guyana
      +35,4%

    Giảm mạnh nhất

    đường biển 40GP so với tháng trước
    Phạm vi

    Tất cả 196 tuyến xuất xứ Trung Quốc

    ★ đánh dấu 22 tuyến do ban biên tập theo dõi.

    ← cuộn để xem hết các cột →

    So sánh 12-tháng Mở rộng
    Tuyến nổi bật. Ả Rập Xê-út
    4.200–5.150 USD 7,10 USD 11,35 USD — +27,2%
    Afghanistan
    1.650–2.000 USD 5,50 USD 8,80 USD — +21,7%
    Tuyến nổi bật. Ai Cập
    7.850–9.600 USD 7,85 USD 12,55 USD — +34,2%
    Albania
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Algeria
    11.950–14.600 USD 8,45 USD 13,55 USD — +34,1%
    Andorra
    3.200–3.900 USD 7,00 USD 11,20 USD — +10,9%
    Angola
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Antigua và Barbuda
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Áo
    3.650–4.450 USD 7,45 USD 11,90 USD 6.200–7.550 USD +11,0%
    Argentina
    3.050–3.700 USD 10,25 USD 16,35 USD — +35,0%
    Armenia
    5.650–6.950 USD 8,35 USD 13,40 USD — +34,8%
    Australia
    3.150–3.850 USD 4,20 USD 6,70 USD — +34,6%
    Tuyến nổi bật. Azerbaijan
    5.650–6.950 USD 8,35 USD 13,40 USD — +34,8%
    Ấn Độ
    1.550–1.900 USD 5,05 USD 8,10 USD — +19,0%
    Ba Lan
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 5.900–7.200 USD +9,9%
    Bahamas
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Bahrain
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Bangladesh
    1.600–1.950 USD 5,05 USD 8,10 USD — +18,3%
    Barbados
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Bắc Macedonia
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Belarus
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 4.700–5.750 USD +9,9%
    Belize
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Benin
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Bhutan
    1.650–2.000 USD 5,50 USD 8,80 USD — +21,7%
    Bỉ
    3.200–3.900 USD 7,50 USD 12,00 USD 6.000–7.350 USD +10,9%
    Bolivia
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Bosnia và Herzegovina
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Botswana
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Bồ Đào Nha
    5.750–7.000 USD 9,00 USD 14,45 USD — +34,9%
    Tuyến nổi bật. Brazil
    3.100–3.850 USD 10,00 USD 16,00 USD — +35,0%
    Brunei
    1.150–1.400 USD 1,85 USD 3,40 USD — +13,3%
    Bulgaria
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.750–8.250 USD +9,9%
    Burkina Faso
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Burundi
    4.150–5.050 USD 7,65 USD 12,20 USD — +20,3%
    Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
    4.850–5.900 USD 7,20 USD 11,55 USD — +27,2%
    Cameroon
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Tuyến nổi bật. Campuchia
    1.150–1.400 USD 1,85 USD 3,40 USD — +13,3%
    Canada
    6.350–7.750 USD 7,05 USD 11,25 USD — +34,9%
    Cape Verde
    3.950–4.800 USD 7,50 USD 12,00 USD — +15,9%
    Chad
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Chile
    3.800–4.600 USD 7,55 USD 12,10 USD — +35,5%
    Tuyến nổi bật. Colombia
    3.800–4.600 USD 10,00 USD 16,00 USD — +35,5%
    Comoros
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Congo - Brazzaville
    4.850–5.950 USD 9,50 USD 15,20 USD — +16,1%
    Congo - Kinshasa
    5.700–6.950 USD 9,40 USD 15,00 USD — +16,1%
    Costa Rica
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Cộng hòa Dominica
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Cộng hòa Trung Phi
    4.850–5.950 USD 9,50 USD 15,20 USD — +16,1%
    Côte d’Ivoire
    3.900–4.750 USD 10,15 USD 16,25 USD — +16,1%
    Croatia
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Cuba
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Tuyến nổi bật. Djibouti
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Dominica
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Đài Loan
    600–750 USD 2,55 USD 4,40 USD — +10,2%
    Đan Mạch
    3.400–4.150 USD 7,55 USD 12,10 USD 6.200–7.550 USD +11,0%
    Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
    625–750 USD 2,25 USD 3,85 USD — +7,8%
    Đức
    3.200–3.900 USD 5,20 USD 8,35 USD 5.900–7.200 USD +10,9%
    Tuyến nổi bật. Ecuador
    3.800–4.600 USD 10,00 USD 16,00 USD — +35,5%
    El Salvador
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Eritrea
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Estonia
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,4%
    Eswatini
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Ethiopia
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Fiji
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Gabon
    4.850–5.950 USD 9,50 USD 15,20 USD — +16,1%
    Gambia
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Tuyến nổi bật. Georgia
    5.650–6.950 USD 8,35 USD 13,40 USD — +34,8%
    Ghana
    3.450–4.200 USD 9,45 USD 15,15 USD — +15,0%
    Grenada
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Guatemala
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Guinea
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Guinea Xích Đạo
    4.850–5.950 USD 9,50 USD 15,20 USD — +16,1%
    Guinea-Bissau
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Guyana
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Hà Lan
    3.200–3.900 USD 7,65 USD 12,25 USD 6.000–7.350 USD +10,9%
    Haiti
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Hàn Quốc
    600–750 USD 2,70 USD 4,55 USD — +10,2%
    Hoa Kỳ
    3.900–4.800 USD 8,85 USD 14,15 USD — +34,9%
    Honduras
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Hungary
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.000–7.350 USD +9,9%
    Hy Lạp
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Iceland
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,4%
    Indonesia
    1.400–1.750 USD 2,40 USD 3,85 USD — +12,5%
    Iran
    4.800–5.900 USD 8,05 USD 12,90 USD — +28,1%
    Iraq
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Ireland
    3.400–4.150 USD 8,00 USD 12,80 USD — +11,0%
    Israel
    5.200–6.400 USD 8,30 USD 13,25 USD — +27,5%
    Italy
    6.600–8.050 USD 8,75 USD 14,00 USD 6.750–8.200 USD +35,0%
    Jamaica
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Tuyến nổi bật. Jordan
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Tuyến nổi bật. Kazakhstan
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 4.050–4.950 USD +1,6%
    Tuyến nổi bật. Kenya
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Kiribati
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Kuwait
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Tuyến nổi bật. Kyrgyzstan
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 4.350–5.300 USD +1,6%
    Lào
    1.150–1.400 USD 1,85 USD 3,40 USD — +13,3%
    Latvia
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,4%
    Lesotho
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Li-băng
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Liberia
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Libya
    9.900–12.100 USD 7,85 USD 12,55 USD — +34,6%
    Liechtenstein
    3.200–3.900 USD 7,00 USD 11,20 USD — +10,9%
    Litva
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,4%
    Luxembourg
    3.200–3.900 USD 7,00 USD 11,20 USD — +10,9%
    Ma-rốc
    9.900–12.100 USD 7,85 USD 12,55 USD — +34,6%
    Madagascar
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Malawi
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Malaysia
    1.250–1.500 USD 3,10 USD 5,00 USD — +12,2%
    Maldives
    1.650–2.000 USD 5,50 USD 8,80 USD — +21,7%
    Mali
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Malta
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Mauritania
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Mauritius
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Tuyến nổi bật. Mexico
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Micronesia
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Moldova
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD — +9,9%
    Monaco
    3.200–3.900 USD 7,00 USD 11,20 USD — +10,9%
    Montenegro
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Tuyến nổi bật. Mozambique
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Mông Cổ
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 5.200–6.350 USD +1,6%
    Tuyến nổi bật. Myanmar (Miến Điện)
    1.150–1.400 USD 1,85 USD 3,40 USD — +13,3%
    Na Uy
    4.100–5.000 USD 7,65 USD 12,25 USD 6.750–8.250 USD +11,0%
    Nam Phi
    3.300–4.050 USD 7,90 USD 12,65 USD — +15,8%
    Nam Sudan
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Namibia
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Nauru
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Nepal
    1.650–2.000 USD 5,50 USD 8,80 USD — +21,7%
    New Zealand
    3.050–3.700 USD 4,60 USD 7,40 USD — +35,0%
    Nga
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 4.600–5.650 USD +1,6%
    Nhật Bản
    600–750 USD 2,90 USD 4,90 USD — +10,2%
    Nicaragua
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Niger
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Nigeria
    4.900–6.000 USD 7,95 USD 12,70 USD — +16,0%
    Tuyến nổi bật. Oman
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Pakistan
    2.000–2.450 USD 5,60 USD 9,00 USD — +20,3%
    Palau
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Panama
    3.900–4.800 USD 12,00 USD 19,20 USD — +34,9%
    Papua New Guinea
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Paraguay
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Tuyến nổi bật. Peru
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Pháp
    3.200–3.900 USD 7,70 USD 12,35 USD 6.200–7.550 USD +10,9%
    Phần Lan
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD 6.500–7.900 USD +11,4%
    Tuyến nổi bật. Philippines
    875–1.050 USD 1,35 USD 2,45 USD — +11,6%
    Qatar
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Quần đảo Marshall
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Quần đảo Solomon
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Romania
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.500–7.900 USD +9,9%
    Rwanda
    11.550–14.100 USD 7,85 USD 12,60 USD — +20,4%
    Samoa
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    San Marino
    4.000–4.900 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,3%
    São Tomé và Príncipe
    4.850–5.950 USD 9,50 USD 15,20 USD — +16,1%
    Séc
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.000–7.350 USD +9,9%
    Senegal
    3.950–4.800 USD 7,50 USD 12,00 USD — +15,9%
    Serbia
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD 7.050–8.600 USD +35,1%
    Seychelles
    3.500–4.250 USD 8,10 USD 12,95 USD — +20,2%
    Sierra Leone
    4.050–4.900 USD 9,60 USD 15,40 USD — +15,5%
    Singapore
    450–550 USD 1,75 USD 4,15 USD — +11,1%
    Síp
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Slovakia
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.000–7.350 USD +9,9%
    Slovenia
    6.400–7.850 USD 9,15 USD 14,65 USD — +35,1%
    Somalia
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Sri Lanka
    1.500–1.800 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,0%
    St. Kitts và Nevis
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    St. Lucia
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    St. Vincent và Grenadines
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Sudan
    11.200–13.700 USD 8,10 USD 12,95 USD — +34,2%
    Suriname
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Syria
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Tajikistan
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 4.900–6.000 USD +1,6%
    Tuyến nổi bật. Tanzania
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Tây Ban Nha
    6.900–8.450 USD 9,50 USD 15,20 USD 6.750–8.200 USD +35,2%
    Thái Lan
    1.250–1.550 USD 1,05 USD 1,85 USD — +9,8%
    Thành Vatican
    4.000–4.900 USD 7,55 USD 12,10 USD — +11,3%
    Tuyến nổi bật. Thổ Nhĩ Kỳ
    4.950–6.000 USD 8,50 USD 13,60 USD 7.550–9.200 USD +35,2%
    Thụy Điển
    3.750–4.550 USD 7,55 USD 12,10 USD 6.500–7.900 USD +11,4%
    Thụy Sĩ
    5.850–7.150 USD 7,65 USD 12,25 USD 6.350–7.750 USD +10,6%
    Timor-Leste
    1.150–1.400 USD 1,85 USD 3,40 USD — +13,3%
    Togo
    3.900–4.750 USD 11,05 USD 17,65 USD — +16,1%
    Tonga
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Triều Tiên
    600–750 USD 1,35 USD 2,40 USD — +10,2%
    Trinidad và Tobago
    10.000–12.150 USD 12,65 USD 20,25 USD — +35,1%
    Trung Quốc
    3.100–3.800 USD 7,00 USD 11,20 USD — +9,5%
    Tunisia
    9.900–12.100 USD 7,85 USD 12,55 USD — +34,6%
    Turkmenistan
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 5.200–6.350 USD +1,6%
    Tuvalu
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Uganda
    2.550–3.100 USD 6,20 USD 9,90 USD — +20,2%
    Ukraina
    3.250–3.950 USD 8,35 USD 13,35 USD 6.500–7.900 USD +9,9%
    Uruguay
    3.100–3.850 USD 12,25 USD 19,55 USD — +35,0%
    Tuyến nổi bật. Uzbekistan
    2.900–3.550 USD 6,90 USD 11,00 USD 4.600–5.650 USD +1,6%
    Vanuatu
    3.100–3.800 USD 4,40 USD 7,05 USD — +35,3%
    Venezuela
    3.450–4.200 USD 10,45 USD 16,70 USD — +35,4%
    Việt Nam
    825–1.000 USD 1,45 USD 3,65 USD — +10,6%
    Vương quốc Anh
    3.200–3.900 USD 8,10 USD 13,00 USD 6.750–8.250 USD +10,9%
    Yemen
    4.550–5.600 USD 7,60 USD 12,15 USD — +28,5%
    Zambia
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Zimbabwe
    3.300–4.050 USD 7,95 USD 12,70 USD — +15,8%
    Phương pháp

    Cách chúng tôi xây dựng chỉ số.

    01 · Nguồn dữ liệu

    Giá cước là mức trung bình tháng của SINO Shipping trên 196 tuyến xuất Trung Quốc — chỉ một nhà giao nhận, không phải chỉ số nhiều hãng. FCL/LCL/air/rail/express được ghi nhận cùng tuần mỗi tháng.

    02 · Phạm vi

    Với 9 tuyến không có chỉ số công khai, không có dữ liệu tương đương — đây chính là khoảng trống tracker này lấp đầy.

    03 · Chu kỳ & điều chỉnh

    Cập nhật hàng tháng, tuần cuối tháng, trên trang phương pháp v1. Các điều chỉnh quan trọng được ghi chú trong nhật ký thay đổi; dữ liệu các tháng trước giữ nguyên giá công bố.

    Phương pháp đầy đủ

    Báo chí & dữ liệu

    Trích dẫn dữ liệu này, hoặc cần liên hệ chuyên gia phân tích?